26 Team Of The Nominated
S. McTominay
CM
121
CAM
119
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
113
Sút bóng
120
Chuyền bóng
117
Rê bóng
118
Phòng thủ
120
Thể chất
123
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
121
120
118
120
119
118
121
121
118
118
120
32
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
121
121
118
118
120
32
Tốc độ
115
Tăng tốc
112
Dứt điểm
121
Lực sút
125
Sút xa
121
Chọn vị trí
124
Vô lê
119
Penalty
100
Chuyền ngắn
125
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
109
Chuyền dài
121
Đá phạt
100
Sút xoáy
115
Rê bóng
120
Giữ bóng
119
Khéo léo
113
Thăng bằng
120
Phản ứng
118
Kèm người
119
Lấy bóng
123
Cắt bóng
120
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
118
Sức mạnh
123
Thể lực
126
Quyết đoán
123
Nhảy
116
Bình tĩnh
118
TM đổ người
23
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
3528
Chỉ số ẩn:
› Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024~ |
|
| 2017~2024 |
|
| 2015~ |
|
| 2015~2024 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CM
|
S. McTominay | 31 | 122 | 127 |
|
|
CM
|
S. McTominay | 30 | 120 | 124 |
|
|
ST
|
S. McTominay | 28 | 118 | 119 |
|
|
CM
|
S. McTominay | 28 | 115 | 120 |
|
|
CDM
|
S. McTominay | 27 | 114 | 118 |
|
|
CM
|
S. McTominay | 26 | 111 | 113 |
|
|
CM
|
S. McTominay | 25 | 110 | 114 |
|
|
CDM
|
S. McTominay | 22 | 104 | 108 |
|
|
CM
|
S. McTominay | 20 | 98 | 106 |
|
|
CDM
|
S. McTominay | 20 | 97 | 105 |
|
|
RB
|
S. McTominay | 15 | 96 | 98 |
|
|
CAM
|
S. McTominay | 14 | 86 | 88 |
|
|
RM
|
S. McTominay | 7 | 78 | 84 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của S. McTominay 26TN được đánh giá là ở mức tròn vai.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, S. McTominay 26TN thể hiện khả năng di chuyển thông minh. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của S. McTominay 26TN được đánh giá là rất đáng tin. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
S. McTominay
S. McTominay
S. McTominay
S. McTominay
S. McTominay
S. McTominay
S. McTominay
S. McTominay
S. McTominay
S. McTominay
S. McTominay
S. McTominay
S. McTominay