Untouchable Champions

S. Agüero

ST 125
RW 125
UC Argentina 2.6.1988 (38) 33 173cm 70kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ S. Agüero
1
33
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 124
Sút bóng 127
Chuyền bóng 113
Rê bóng 125
Phòng thủ 77
Thể chất 116
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
125 125 123 124 122 121 114 98 101 98 93 39
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114 98 101 98 93 39
Tốc độ 124
Tăng tốc 125
Dứt điểm 129
Lực sút 127
Sút xa 125
Chọn vị trí 129
Vô lê 125
Penalty 129
Chuyền ngắn 117
Tầm nhìn 115
Tạt bóng 113
Chuyền dài 103
Đá phạt 112
Sút xoáy 125
Rê bóng 127
Giữ bóng 123
Khéo léo 125
Thăng bằng 130
Phản ứng 126
Kèm người 72
Lấy bóng 76
Cắt bóng 68
Đánh đầu 126
Xoạc bóng 68
Sức mạnh 119
Thể lực 119
Quyết đoán 107
Nhảy 122
Bình tĩnh 130
TM đổ người 28
TM bắt bóng 31
TM phát bóng 30
TM phản xạ 30
TM chọn vị trí 28
3483
Chỉ số ẩn: › Sát thủ băng cắt › Qua người ( AI ) › Bấm bóng ( AI ) › Đánh đầu mạnh › Sút xoáy
Sát thủ băng cắt

Sát thủ băng cắt

Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Bấm bóng ( AI )

Bấm bóng ( AI )

Khi đối mặt, cầu thủ ưu tiên lốp bóng (Chip shot) qua đầu nếu thấy thủ môn dâng cao.

Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2021 - 2021 FC Barcelona
2011 - 2021 Manchester City
2006 - 2011 Atlético de Madrid
2003 - 2006 Club Atlético Independiente
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
S. Agüero 23 105 97 So sánh
ST
S. Agüero 21 100 91 So sánh
ST
S. Agüero 19 97 91 So sánh
ST
S. Agüero 20 97 88 So sánh
ST
S. Agüero 19 95 76 So sánh
ST
S. Agüero 20 94 87 So sánh
ST
S. Agüero 17 91 71 So sánh
CF
S. Agüero 17 98 80 So sánh
ST
S. Agüero 16 90 87 So sánh
CF
S. Agüero 17 97 83 So sánh
CF
S. Agüero 17 98 83 So sánh
ST
S. Agüero 16 88 80 So sánh
LW
S. Agüero 15 92 79 So sánh
ST
S. Agüero 16 87 77 So sánh
CAM
S. Agüero 16 94 77 So sánh
LW
S. Agüero 17 88 77 So sánh
ST
S. Agüero 14 82 71 So sánh
ST
S. Agüero 14 80 80 So sánh
ST
S. Agüero 11 78 58 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

S. Agüero UC có xu hướng Chạy chỗ thông minh, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của S. Agüero UC được đánh giá là sút rất ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, S. Agüero UC thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.