Tournament Best
S. Doumbia
ST
76
CF
75
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
89
Sút bóng
74
Chuyền bóng
65
Rê bóng
74
Phòng thủ
38
Thể chất
66
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
76
76
73
75
74
71
66
54
54
53
52
20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
66
54
54
53
52
20
Tốc độ
91
Tăng tốc
88
Dứt điểm
75
Lực sút
77
Sút xa
70
Chọn vị trí
75
Vô lê
77
Penalty
80
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
46
Chuyền dài
64
Đá phạt
69
Sút xoáy
78
Rê bóng
76
Giữ bóng
75
Khéo léo
70
Thăng bằng
70
Phản ứng
73
Kèm người
34
Lấy bóng
39
Cắt bóng
29
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
73
Thể lực
52
Quyết đoán
62
Nhảy
82
Bình tĩnh
80
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
9
2035
Chỉ số ẩn:
› Dễ chấn thương
Dễ chấn thương
Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2021~2021 | 함룬 스파르탄스 |
| 2019~2020 |
|
| 2018~2018 |
|
| 2018~2019 |
|
| 2017~2017 |
|
| 2016~2016 |
|
| 2016~2017 |
|
| 2015~2015 |
|
| 2015~2017 |
|
| 2010~2015 |
|
| 2008~2008 | 도쿠시마 보르티스 |
| 2008~2010 |
|
| 2006~2008 | 가시와 레이솔 |
| 2005~2005 | 미등록 구단 |
| 2004~2005 | ASEC 미모자 |
| 2003~2005 | 미등록 구단 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
ST
|
S. Doumbia | 28 | 113 | 116 |
|
|
ST
|
S. Doumbia | 28 | 113 | 112 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
S. Doumbia TB có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ
Khả năng dứt điểm của S. Doumbia TB được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.
Ở vai trò làm tường, S. Doumbia TB thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.
S. Doumbia
S. Doumbia