20 UEFA Champions League
W. Szczęsny
GK
89
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
54
TM Đổ người
91
TM Bắt bóng
87
TM Phát bóng
79
TM Phản xạ
93
TM Chọn vị trí
92
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
89
33
35
34
37
36
38
37
34
34
34
89
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
38
37
34
34
34
89
Tốc độ
54
Tăng tốc
54
Dứt điểm
22
Lực sút
24
Sút xa
21
Chọn vị trí
19
Vô lê
19
Penalty
22
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
18
Chuyền dài
45
Đá phạt
25
Sút xoáy
24
Rê bóng
18
Giữ bóng
29
Khéo léo
74
Thăng bằng
66
Phản ứng
88
Kèm người
24
Lấy bóng
19
Cắt bóng
22
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
69
Thể lực
52
Quyết đoán
41
Nhảy
80
Bình tĩnh
64
TM đổ người
91
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
79
TM phản xạ
93
TM chọn vị trí
92
1564
Chỉ số ẩn:
› TM cản tạt bóng
TM cản tạt bóng
Thủ môn chủ động lao ra bắt hoặc đấm bóng khi đối phương tạt cánh.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024~ |
|
| 2017~ |
|
| 2017~2024 |
|
| 2016~2017 |
|
| 2015~2016 |
|
| 2015~2017 |
|
| 2010~2015 |
|
| 2009~2010 |
|
| 2009~2017 |
|
| 2008~2009 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
GK
|
W. Szczęsny | 25 | 115 | 71 |
|
|
CF
|
W. Szczęsny | 22 | 113 | 63 |
|
|
GK
|
W. Szczęsny | 22 | 108 | 66 |
|
|
GK
|
W. Szczęsny | 21 | 106 | 67 |
|
|
GK
|
W. Szczęsny | 20 | 105 | 63 |
|
|
CF
|
W. Szczęsny | 19 | 106 | 58 |
|
|
GK
|
W. Szczęsny | 16 | 97 | 63 |
|
|
GK
|
W. Szczęsny | 17 | 95 | 50 |
|
|
GK
|
W. Szczęsny | 15 | 94 | 53 |
|
|
GK
|
W. Szczęsny | 15 | 94 | 48 |
|
|
GK
|
W. Szczęsny | 15 | 93 | 59 |
|
|
GK
|
W. Szczęsny | 14 | 90 | 56 |
|
|
GK
|
W. Szczęsny | 13 | 88 | 54 |
|
|
GK
|
W. Szczęsny | 13 | 88 | 54 |
|
|
GK
|
W. Szczęsny | 14 | 88 | 54 |
|
|
GK
|
W. Szczęsny | 12 | 84 | 50 |
|
|
RB
|
W. Szczęsny | 10 | 96 | 46 |
|
|
GK
|
W. Szczęsny | 11 | 82 | 48 |
|
|
CDM
|
W. Szczęsny | 12 | 82 | 48 |
|
|
GK
|
W. Szczęsny | 9 | 77 | 43 |
|
|
GK
|
W. Szczęsny | 6 | 76 | 43 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Thực tế sử dụng cho thấy W. Szczęsny 20UCL có khả năng bắt bóng ở mức bắt bóng kém. Nhìn chung, hiệu quả bắt bóng của thủ môn này còn phụ thuộc khá nhiều vào cách bạn tổ chức hàng phòng ngự và tình huống cụ thể trong trận đấu
Phản xạ của W. Szczęsny 20UCL được đánh giá là phản xạ kém, chậm chạp. Trong thực tế thi đấu, khả năng cản phá vẫn mang tính tình huống và chịu ảnh hưởng lớn từ thế trận cũng như áp lực từ đối phương.
Khả năng chọn vị trí của W. Szczęsny 20UCL được nhận xét là chọn vị trí kém. Hiệu quả phòng ngự tổng thể vẫn phụ thuộc nhiều vào lối chơi và cách bạn giữ cự ly đội hình trong suốt trận đấu.
W. Szczęsny
W. Szczęsny
W. Szczęsny
W. Szczęsny
W. Szczęsny
W. Szczęsny
W. Szczęsny
W. Szczęsny
W. Szczęsny
W. Szczęsny
W. Szczęsny
W. Szczęsny
W. Szczęsny
W. Szczęsny
W. Szczęsny
W. Szczęsny
W. Szczęsny
W. Szczęsny
W. Szczęsny
W. Szczęsny
W. Szczęsny