21 UEFA Champions League
W. Szczęsny
GK
95
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
57
TM Đổ người
98
TM Bắt bóng
95
TM Phát bóng
86
TM Phản xạ
98
TM Chọn vị trí
96
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95
32
36
36
41
39
43
41
35
35
36
95
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
43
41
35
35
36
95
Tốc độ
53
Tăng tốc
63
Dứt điểm
13
Lực sút
26
Sút xa
22
Chọn vị trí
16
Vô lê
19
Penalty
23
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
16
Chuyền dài
60
Đá phạt
20
Sút xoáy
22
Rê bóng
15
Giữ bóng
31
Khéo léo
80
Thăng bằng
69
Phản ứng
92
Kèm người
21
Lấy bóng
21
Cắt bóng
19
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
70
Thể lực
50
Quyết đoán
59
Nhảy
86
Bình tĩnh
70
TM đổ người
98
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
86
TM phản xạ
98
TM chọn vị trí
96
1659
Chỉ số ẩn:
› TM cản tạt bóng
TM cản tạt bóng
Thủ môn chủ động lao ra bắt hoặc đấm bóng khi đối phương tạt cánh.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024~ |
|
| 2017~ |
|
| 2017~2024 |
|
| 2016~2017 |
|
| 2015~2016 |
|
| 2015~2017 |
|
| 2010~2015 |
|
| 2009~2010 |
|
| 2009~2017 |
|
| 2008~2009 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
GK
|
W. Szczęsny | 25 | 115 | 71 |
|
|
CF
|
W. Szczęsny | 22 | 113 | 63 |
|
|
GK
|
W. Szczęsny | 22 | 108 | 66 |
|
|
GK
|
W. Szczęsny | 21 | 106 | 67 |
|
|
GK
|
W. Szczęsny | 20 | 105 | 63 |
|
|
CF
|
W. Szczęsny | 19 | 106 | 58 |
|
|
GK
|
W. Szczęsny | 16 | 97 | 63 |
|
|
GK
|
W. Szczęsny | 15 | 94 | 53 |
|
|
GK
|
W. Szczęsny | 15 | 94 | 48 |
|
|
GK
|
W. Szczęsny | 15 | 93 | 59 |
|
|
GK
|
W. Szczęsny | 14 | 90 | 56 |
|
|
GK
|
W. Szczęsny | 13 | 89 | 52 |
|
|
GK
|
W. Szczęsny | 13 | 88 | 54 |
|
|
GK
|
W. Szczęsny | 13 | 88 | 54 |
|
|
GK
|
W. Szczęsny | 14 | 88 | 54 |
|
|
GK
|
W. Szczęsny | 12 | 84 | 50 |
|
|
RB
|
W. Szczęsny | 10 | 96 | 46 |
|
|
GK
|
W. Szczęsny | 11 | 82 | 48 |
|
|
CDM
|
W. Szczęsny | 12 | 82 | 48 |
|
|
GK
|
W. Szczęsny | 9 | 77 | 43 |
|
|
GK
|
W. Szczęsny | 6 | 76 | 43 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Thực tế sử dụng cho thấy W. Szczęsny 21UCL có khả năng bắt bóng ở mức bắt bóng kém. Nhìn chung, hiệu quả bắt bóng của thủ môn này còn phụ thuộc khá nhiều vào cách bạn tổ chức hàng phòng ngự và tình huống cụ thể trong trận đấu
Phản xạ của W. Szczęsny 21UCL được đánh giá là phản xạ kém, chậm chạp. Trong thực tế thi đấu, khả năng cản phá vẫn mang tính tình huống và chịu ảnh hưởng lớn từ thế trận cũng như áp lực từ đối phương.
Khả năng chọn vị trí của W. Szczęsny 21UCL được nhận xét là chọn vị trí kém. Hiệu quả phòng ngự tổng thể vẫn phụ thuộc nhiều vào lối chơi và cách bạn giữ cự ly đội hình trong suốt trận đấu.
W. Szczęsny
W. Szczęsny
W. Szczęsny
W. Szczęsny
W. Szczęsny
W. Szczęsny
W. Szczęsny
W. Szczęsny
W. Szczęsny
W. Szczęsny
W. Szczęsny
W. Szczęsny
W. Szczęsny
W. Szczęsny
W. Szczęsny
W. Szczęsny
W. Szczęsny
W. Szczęsny
W. Szczęsny
W. Szczęsny
W. Szczęsny