Untouchable Champions

Xabi Alonso

RM 124
RB 123
UC Spain 25.11.1981 (45) 31 183cm 77kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ Xabi Alonso
1
31
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 112
Sút bóng 112
Chuyền bóng 126
Rê bóng 117
Phòng thủ 120
Thể chất 118
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
122 115 117 117 119 118 122 122 120 120 120 39
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
122 122 120 120 120 39
Tốc độ 112
Tăng tốc 112
Dứt điểm 102
Lực sút 126
Sút xa 123
Chọn vị trí 113
Vô lê 110
Penalty 120
Chuyền ngắn 127
Tầm nhìn 127
Tạt bóng 123
Chuyền dài 128
Đá phạt 125
Sút xoáy 127
Rê bóng 115
Giữ bóng 123
Khéo léo 112
Thăng bằng 125
Phản ứng 117
Kèm người 119
Lấy bóng 121
Cắt bóng 122
Đánh đầu 123
Xoạc bóng 121
Sức mạnh 116
Thể lực 120
Quyết đoán 123
Nhảy 113
Bình tĩnh 124
TM đổ người 31
TM bắt bóng 30
TM phát bóng 28
TM phản xạ 28
TM chọn vị trí 29
3615
Chỉ số ẩn: › Nhạc trưởng › Thánh chuyền bóng › Kiến tạo ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Sút xoáy
Nhạc trưởng

Nhạc trưởng

Sử dụng đường chuyền chọc khe bổng thấp và nhanh có hiệu ứng xoáy ngược.

Thánh chuyền bóng

Thánh chuyền bóng

Cầu thủ thực hiện các đường chọc khe (W/ZW) với độ sát thương và chính xác cực cao.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2014 - 2017 FC Bayern München
2009 - 2014 Real Madrid
2004 - 2009 Liverpool
1999 - 2004 Real Sociedad
2000 - 2000 SD Eibar
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
Xabi Alonso 32 124 125 So sánh
CM
Xabi Alonso 31 121 124 So sánh
CM
Xabi Alonso 30 120 120 So sánh
ST
Xabi Alonso 30 120 121 So sánh
CDM
Xabi Alonso 29 117 119 So sánh
CDM
Xabi Alonso 28 115 118 So sánh
CDM
Xabi Alonso 27 113 113 So sánh
CDM
Xabi Alonso 27 113 114 So sánh
CM
Xabi Alonso 26 111 113 So sánh
CDM
Xabi Alonso 25 110 110 So sánh
CDM
Xabi Alonso 25 110 111 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Xabi Alonso UC có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của Xabi Alonso UC được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, Xabi Alonso UC thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.