21 UEFA Champions League

A. Bastoni

CB 93
21UCL Italy 13.4.1999 (27) 16 190cm 75kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ A. Bastoni
1
16
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 85
Sút bóng 63
Chuyền bóng 84
Rê bóng 87
Phòng thủ 93
Thể chất 94
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93 78 80 79 80 83 85 91 90 90 93 24
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
85 91 90 90 93 24
Tốc độ 87
Tăng tốc 84
Dứt điểm 60
Lực sút 70
Sút xa 56
Chọn vị trí 64
Vô lê 59
Penalty 96
Chuyền ngắn 93
Tầm nhìn 69
Tạt bóng 86
Chuyền dài 93
Đá phạt 67
Sút xoáy 69
Rê bóng 83
Giữ bóng 93
Khéo léo 83
Thăng bằng 94
Phản ứng 93
Kèm người 95
Lấy bóng 92
Cắt bóng 91
Đánh đầu 100
Xoạc bóng 88
Sức mạnh 93
Thể lực 92
Quyết đoán 100
Nhảy 95
Bình tĩnh 86
TM đổ người 15
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 13
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 15
2508
Chỉ số ẩn: › Đồng đội
Đồng đội

Đồng đội

Tập thể là trên hết

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2019~ Inter Milan
2018~2019 Parma
2017~ Inter Milan
2017~2017 Inter Milan
2017~2018 Bergamo Calcio
2016~2017 Bergamo Calcio
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
A. Bastoni 29 120 118 So sánh
CB
A. Bastoni 28 119 120 So sánh
CB
A. Bastoni 28 117 116 So sánh
CB
A. Bastoni 28 117 120 So sánh
LB
A. Bastoni 27 116 111 So sánh
CB
A. Bastoni 25 111 109 So sánh
CB
A. Bastoni 23 109 106 So sánh
CB
A. Bastoni 24 109 107 So sánh
GK
A. Bastoni 23 107 102 So sánh
CB
A. Bastoni 22 106 106 So sánh
CB
A. Bastoni 22 105 101 So sánh
CB
A. Bastoni 20 100 97 So sánh
CB
A. Bastoni 18 98 95 So sánh
CB
A. Bastoni 18 97 99 So sánh
CB
A. Bastoni 18 97 95 So sánh
CB
A. Bastoni 17 95 93 So sánh
RW
A. Bastoni 16 93 91 So sánh
CB
A. Bastoni 9 78 75 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của A. Bastoni 21UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của A. Bastoni 21UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Bastoni 21UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.