22 UEFA Champions League
A. Bastoni
CB
109
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
99
Sút bóng
72
Chuyền bóng
100
Rê bóng
104
Phòng thủ
110
Thể chất
109
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
109
92
95
95
97
99
102
108
105
106
109
29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102
108
105
106
109
29
Tốc độ
100
Tăng tốc
99
Dứt điểm
65
Lực sút
87
Sút xa
73
Chọn vị trí
84
Vô lê
71
Penalty
74
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
96
Chuyền dài
109
Đá phạt
73
Sút xoáy
85
Rê bóng
101
Giữ bóng
111
Khéo léo
98
Thăng bằng
107
Phản ứng
106
Kèm người
110
Lấy bóng
113
Cắt bóng
108
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
109
Thể lực
106
Quyết đoán
114
Nhảy
105
Bình tĩnh
104
TM đổ người
24
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
2924
Chỉ số ẩn:
› Chuyền dài ( AI )
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2019~ |
|
| 2018~2019 |
|
| 2017~ |
|
| 2017~2017 |
|
| 2017~2018 |
|
| 2016~2017 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
A. Bastoni | 29 | 120 | 118 |
|
|
CB
|
A. Bastoni | 28 | 119 | 120 |
|
|
CB
|
A. Bastoni | 28 | 117 | 116 |
|
|
CB
|
A. Bastoni | 28 | 117 | 120 |
|
|
LB
|
A. Bastoni | 27 | 116 | 111 |
|
|
CB
|
A. Bastoni | 25 | 111 | 109 |
|
|
CB
|
A. Bastoni | 24 | 109 | 107 |
|
|
GK
|
A. Bastoni | 23 | 107 | 102 |
|
|
CB
|
A. Bastoni | 22 | 106 | 106 |
|
|
CB
|
A. Bastoni | 22 | 105 | 101 |
|
|
CB
|
A. Bastoni | 20 | 100 | 97 |
|
|
CB
|
A. Bastoni | 18 | 98 | 95 |
|
|
CB
|
A. Bastoni | 18 | 97 | 99 |
|
|
CB
|
A. Bastoni | 18 | 97 | 95 |
|
|
CB
|
A. Bastoni | 17 | 95 | 93 |
|
|
CB
|
A. Bastoni | 16 | 93 | 92 |
|
|
RW
|
A. Bastoni | 16 | 93 | 91 |
|
|
CB
|
A. Bastoni | 9 | 78 | 75 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của A. Bastoni 22UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của A. Bastoni 22UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Bastoni 22UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
A. Bastoni
A. Bastoni
A. Bastoni
A. Bastoni
A. Bastoni
A. Bastoni
A. Bastoni
A. Bastoni
A. Bastoni
A. Bastoni
A. Bastoni
A. Bastoni
A. Bastoni
A. Bastoni
A. Bastoni
A. Bastoni
A. Bastoni
A. Bastoni