23 UEFA Champions League
A. Bastoni
CB
106
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
99
Sút bóng
75
Chuyền bóng
103
Rê bóng
100
Phòng thủ
107
Thể chất
106
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106
93
96
95
97
100
101
106
105
105
106
26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101
106
105
105
106
26
Tốc độ
102
Tăng tốc
96
Dứt điểm
70
Lực sút
90
Sút xa
71
Chọn vị trí
97
Vô lê
69
Penalty
74
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
106
Chuyền dài
108
Đá phạt
70
Sút xoáy
96
Rê bóng
101
Giữ bóng
100
Khéo léo
96
Thăng bằng
106
Phản ứng
104
Kèm người
108
Lấy bóng
109
Cắt bóng
106
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
106
Thể lực
106
Quyết đoán
107
Nhảy
107
Bình tĩnh
98
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
2909
Chỉ số ẩn:
› Chuyền dài ( AI )
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2019~ |
|
| 2018~2019 |
|
| 2017~ |
|
| 2017~2017 |
|
| 2017~2018 |
|
| 2016~2017 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
A. Bastoni | 29 | 120 | 118 |
|
|
CB
|
A. Bastoni | 28 | 119 | 120 |
|
|
CB
|
A. Bastoni | 28 | 117 | 116 |
|
|
CB
|
A. Bastoni | 28 | 117 | 120 |
|
|
LB
|
A. Bastoni | 27 | 116 | 111 |
|
|
CB
|
A. Bastoni | 25 | 111 | 109 |
|
|
CB
|
A. Bastoni | 23 | 109 | 106 |
|
|
CB
|
A. Bastoni | 24 | 109 | 107 |
|
|
GK
|
A. Bastoni | 23 | 107 | 102 |
|
|
CB
|
A. Bastoni | 22 | 105 | 101 |
|
|
CB
|
A. Bastoni | 20 | 100 | 97 |
|
|
CB
|
A. Bastoni | 18 | 98 | 95 |
|
|
CB
|
A. Bastoni | 18 | 97 | 99 |
|
|
CB
|
A. Bastoni | 18 | 97 | 95 |
|
|
CB
|
A. Bastoni | 17 | 95 | 93 |
|
|
CB
|
A. Bastoni | 16 | 93 | 92 |
|
|
RW
|
A. Bastoni | 16 | 93 | 91 |
|
|
CB
|
A. Bastoni | 9 | 78 | 75 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của A. Bastoni 23UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của A. Bastoni 23UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, A. Bastoni 23UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
A. Bastoni
A. Bastoni
A. Bastoni
A. Bastoni
A. Bastoni
A. Bastoni
A. Bastoni
A. Bastoni
A. Bastoni
A. Bastoni
A. Bastoni
A. Bastoni
A. Bastoni
A. Bastoni
A. Bastoni
A. Bastoni
A. Bastoni
A. Bastoni