Spotlight
A. Gordon
LM
101
RM
101
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
108
Sút bóng
95
Chuyền bóng
98
Rê bóng
105
Phòng thủ
69
Thể chất
91
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
101
96
101
100
100
101
95
85
88
85
78
27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
95
85
88
85
78
27
Tốc độ
109
Tăng tốc
107
Dứt điểm
95
Lực sút
99
Sút xa
99
Chọn vị trí
97
Vô lê
77
Penalty
96
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
101
Chuyền dài
92
Đá phạt
96
Sút xoáy
103
Rê bóng
107
Giữ bóng
106
Khéo léo
106
Thăng bằng
99
Phản ứng
91
Kèm người
66
Lấy bóng
73
Cắt bóng
63
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
87
Thể lực
100
Quyết đoán
92
Nhảy
88
Bình tĩnh
96
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
2795
Chỉ số ẩn:
› Tạt bóng sớm ( AI )
› Ma tốc độ ( AI )
Tạt bóng sớm ( AI )
Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.
Ma tốc độ ( AI )
Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2023~ |
|
| 2021~2021 |
|
| 2021~2023 |
|
| 2020~ |
|
| 2020~2023 |
|
| 2017~2021 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
RW
|
A. Gordon | 31 | 123 | 126 |
|
|
LW
|
A. Gordon | 29 | 118 | 120 |
|
|
LW
|
A. Gordon | 28 | 116 | 119 |
|
|
LW
|
A. Gordon | 27 | 115 | 118 |
|
|
RW
|
A. Gordon | 23 | 107 | 107 |
|
|
RW
|
A. Gordon | 18 | 97 | 101 |
|
|
LW
|
A. Gordon | 5 | 76 | 80 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của A. Gordon SPL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, A. Gordon SPL thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của A. Gordon SPL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
A. Gordon
A. Gordon
A. Gordon
A. Gordon
A. Gordon
A. Gordon
A. Gordon