23 NEW GENERATION

Antonio Silva

CB 107
23NG Portugal 30.10.2003 (23) 23 187cm 80kg 2 5
Ảnh minh họa cầu thủ Antonio Silva
1
23
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 106
Sút bóng 69
Chuyền bóng 92
Rê bóng 89
Phòng thủ 108
Thể chất 106
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107 88 88 90 92 92 98 106 100 102 107 27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
98 106 100 102 107 27
Tốc độ 107
Tăng tốc 105
Dứt điểm 66
Lực sút 81
Sút xa 66
Chọn vị trí 82
Vô lê 63
Penalty 64
Chuyền ngắn 111
Tầm nhìn 88
Tạt bóng 67
Chuyền dài 106
Đá phạt 56
Sút xoáy 85
Rê bóng 81
Giữ bóng 104
Khéo léo 84
Thăng bằng 100
Phản ứng 98
Kèm người 110
Lấy bóng 110
Cắt bóng 108
Đánh đầu 105
Xoạc bóng 105
Sức mạnh 109
Thể lực 105
Quyết đoán 101
Nhảy 108
Bình tĩnh 106
TM đổ người 21
TM bắt bóng 20
TM phát bóng 19
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 15
2775
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI )
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ SL Benfica
2021~2023 SL 벤피카 B
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
Antonio Silva 24 108 107 So sánh
CB
Antonio Silva 21 105 103 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Antonio Silva 23NG thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Antonio Silva 23NG kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Antonio Silva 23NG khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.