23 Team Of The Season
Antonio Silva
CB
108
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
107
Sút bóng
72
Chuyền bóng
94
Rê bóng
91
Phòng thủ
110
Thể chất
107
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108
90
90
91
93
94
99
107
102
104
108
25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99
107
102
104
108
25
Tốc độ
108
Tăng tốc
106
Dứt điểm
69
Lực sút
85
Sút xa
70
Chọn vị trí
82
Vô lê
68
Penalty
67
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
72
Chuyền dài
109
Đá phạt
61
Sút xoáy
88
Rê bóng
83
Giữ bóng
105
Khéo léo
86
Thăng bằng
99
Phản ứng
99
Kèm người
111
Lấy bóng
111
Cắt bóng
111
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
110
Thể lực
107
Quyết đoán
103
Nhảy
110
Bình tĩnh
109
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
2825
Chỉ số ẩn:
› Chuyền dài ( AI )
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2021~2023 | SL 벤피카 B |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
Antonio Silva | 23 | 107 | 105 |
|
|
CB
|
Antonio Silva | 21 | 105 | 103 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của Antonio Silva 23TS thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của Antonio Silva 23TS kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, Antonio Silva 23TS khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
Antonio Silva
Antonio Silva