23 Premium Live
B. Dia
RW
93
ST
91
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
92
Sút bóng
91
Chuyền bóng
74
Rê bóng
91
Phòng thủ
43
Thể chất
87
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
91
91
87
90
87
86
79
65
66
63
61
36
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
79
65
66
63
61
36
Tốc độ
94
Tăng tốc
91
Dứt điểm
96
Lực sút
94
Sút xa
81
Chọn vị trí
93
Vô lê
86
Penalty
92
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
64
Chuyền dài
68
Đá phạt
63
Sút xoáy
69
Rê bóng
93
Giữ bóng
92
Khéo léo
85
Thăng bằng
82
Phản ứng
90
Kèm người
44
Lấy bóng
35
Cắt bóng
40
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
93
Thể lực
85
Quyết đoán
75
Nhảy
100
Bình tĩnh
86
TM đổ người
29
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
33
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
32
2423
Chỉ số ẩn:
› Đồng đội
Đồng đội
Tập thể là trên hết
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024 | Latium |
| 2023 - 2024 | Salernitana |
| 2022 - 2023 | Salernitana |
| 2021 - 2022 | Villarreal CF |
| 2018 - 2021 | Stade de Reims |
| 2018 - 2019 | |
| 2017 - 2018 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CF
|
B. Dia | 26 | 112 | 110 |
|
|
RW
|
B. Dia | 26 | 112 | 109 |
|
|
ST
|
B. Dia | 25 | 110 | 110 |
|
|
RW
|
B. Dia | 16 | 95 | 86 |
|
|
CF
|
B. Dia | 15 | 98 | 84 |
|
|
LW
|
B. Dia | 14 | 107 | 83 |
|
|
ST
|
B. Dia | 8 | 73 | 68 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
B. Dia 23PLA có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ
Khả năng dứt điểm của B. Dia 23PLA được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.
Ở vai trò làm tường, B. Dia 23PLA thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.
B. Dia
B. Dia
B. Dia
B. Dia
B. Dia
B. Dia
B. Dia