24 Premium Live

B. Dia

RW 95
LW 95
24PLA Senegal 16.11.1996 (30) 16 180cm 75kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ B. Dia
1
16
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 95
Sút bóng 94
Chuyền bóng 78
Rê bóng 91
Phòng thủ 47
Thể chất 90
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93 93 89 91 89 88 81 68 69 66 64 40
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
81 68 69 66 64 40
Tốc độ 97
Tăng tốc 93
Dứt điểm 97
Lực sút 98
Sút xa 85
Chọn vị trí 93
Vô lê 90
Penalty 96
Chuyền ngắn 88
Tầm nhìn 81
Tạt bóng 68
Chuyền dài 72
Đá phạt 67
Sút xoáy 73
Rê bóng 93
Giữ bóng 92
Khéo léo 88
Thăng bằng 86
Phản ứng 93
Kèm người 48
Lấy bóng 39
Cắt bóng 44
Đánh đầu 89
Xoạc bóng 36
Sức mạnh 96
Thể lực 86
Quyết đoán 79
Nhảy 101
Bình tĩnh 90
TM đổ người 33
TM bắt bóng 32
TM phát bóng 37
TM phản xạ 32
TM chọn vị trí 36
2528
Chỉ số ẩn: › Đồng đội
Đồng đội

Đồng đội

Tập thể là trên hết

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024 Latium
2023 - 2024 Salernitana
2022 - 2023 Salernitana
2021 - 2022 Villarreal CF
2018 - 2021 Stade de Reims
2018 - 2019
2017 - 2018
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CF
B. Dia 26 112 110 So sánh
RW
B. Dia 26 112 109 So sánh
ST
B. Dia 25 110 110 So sánh
RW
B. Dia 17 93 85 So sánh
CF
B. Dia 15 98 84 So sánh
LW
B. Dia 14 107 83 So sánh
ST
B. Dia 8 73 68 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

B. Dia 24PLA có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của B. Dia 24PLA được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, B. Dia 24PLA thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.