24 Premium Live
B. Dia
RW
95
LW
95
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
95
Sút bóng
94
Chuyền bóng
78
Rê bóng
91
Phòng thủ
47
Thể chất
90
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93
93
89
91
89
88
81
68
69
66
64
40
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
81
68
69
66
64
40
Tốc độ
97
Tăng tốc
93
Dứt điểm
97
Lực sút
98
Sút xa
85
Chọn vị trí
93
Vô lê
90
Penalty
96
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
68
Chuyền dài
72
Đá phạt
67
Sút xoáy
73
Rê bóng
93
Giữ bóng
92
Khéo léo
88
Thăng bằng
86
Phản ứng
93
Kèm người
48
Lấy bóng
39
Cắt bóng
44
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
96
Thể lực
86
Quyết đoán
79
Nhảy
101
Bình tĩnh
90
TM đổ người
33
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
37
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
36
2528
Chỉ số ẩn:
› Đồng đội
Đồng đội
Tập thể là trên hết
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024 | Latium |
| 2023 - 2024 | Salernitana |
| 2022 - 2023 | Salernitana |
| 2021 - 2022 | Villarreal CF |
| 2018 - 2021 | Stade de Reims |
| 2018 - 2019 | |
| 2017 - 2018 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CF
|
B. Dia | 26 | 112 | 110 |
|
|
RW
|
B. Dia | 26 | 112 | 109 |
|
|
ST
|
B. Dia | 25 | 110 | 110 |
|
|
RW
|
B. Dia | 17 | 93 | 85 |
|
|
CF
|
B. Dia | 15 | 98 | 84 |
|
|
LW
|
B. Dia | 14 | 107 | 83 |
|
|
ST
|
B. Dia | 8 | 73 | 68 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
B. Dia 24PLA có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ
Khả năng dứt điểm của B. Dia 24PLA được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.
Ở vai trò làm tường, B. Dia 24PLA thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.
B. Dia
B. Dia
B. Dia
B. Dia
B. Dia
B. Dia
B. Dia