24 Premium Live

Bruno Fernandes

CAM 99
CM 99
24PLA Portugal 8.9.1994 (32) 19 179cm 69kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Bruno Fernandes
1
19
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 84
Sút bóng 98
Chuyền bóng 101
Rê bóng 96
Phòng thủ 81
Thể chất 88
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99 94 96 97 99 98 99 92 91 89 84 41
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99 92 91 89 84 41
Tốc độ 83
Tăng tốc 87
Dứt điểm 97
Lực sút 99
Sút xa 98
Chọn vị trí 100
Vô lê 100
Penalty 103
Chuyền ngắn 102
Tầm nhìn 106
Tạt bóng 95
Chuyền dài 103
Đá phạt 95
Sút xoáy 98
Rê bóng 96
Giữ bóng 99
Khéo léo 92
Thăng bằng 90
Phản ứng 103
Kèm người 78
Lấy bóng 86
Cắt bóng 79
Đánh đầu 79
Xoạc bóng 81
Sức mạnh 77
Thể lực 107
Quyết đoán 97
Nhảy 85
Bình tĩnh 93
TM đổ người 33
TM bắt bóng 35
TM phát bóng 36
TM phản xạ 35
TM chọn vị trí 30
2877
Chỉ số ẩn: › Sút xa ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Tinh tế › Kiến tạo ( AI )
Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2020~ Manchester United
2017~2020 Sporting CP
2016~2017 Sampdoria
2013~2016 Udinese
2012~2013 노바라
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
Bruno Fernandes 33 125 129 So sánh
CAM
Bruno Fernandes 33 123 127 So sánh
CAM
Bruno Fernandes 31 119 123 So sánh
ST
Bruno Fernandes 30 121 123 So sánh
CAM
Bruno Fernandes 30 118 122 So sánh
LW
Bruno Fernandes 30 117 121 So sánh
CAM
Bruno Fernandes 30 117 121 So sánh
CAM
Bruno Fernandes 29 116 121 So sánh
CDM
Bruno Fernandes 29 116 120 So sánh
CAM
Bruno Fernandes 27 112 118 So sánh
CAM
Bruno Fernandes 27 112 117 So sánh
CAM
Bruno Fernandes 24 105 110 So sánh
CAM
Bruno Fernandes 23 104 109 So sánh
CAM
Bruno Fernandes 23 104 101 So sánh
CM
Bruno Fernandes 21 101 109 So sánh
CM
Bruno Fernandes 19 96 103 So sánh
CM
Bruno Fernandes 18 95 101 So sánh
CM
Bruno Fernandes 18 94 99 So sánh
CAM
Bruno Fernandes 18 92 96 So sánh
CAM
Bruno Fernandes 17 92 93 So sánh
CM
Bruno Fernandes 16 92 100 So sánh
CAM
Bruno Fernandes 16 91 99 So sánh
CM
Bruno Fernandes 17 90 97 So sánh
CAM
Bruno Fernandes 14 84 91 So sánh
CM
Bruno Fernandes 11 79 87 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của Bruno Fernandes 24PLA được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, Bruno Fernandes 24PLA thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của Bruno Fernandes 24PLA được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.