Best of Europe 21

Bruno Fernandes

CAM 92
CM 92
BOE21 Portugal 8.9.1994 (32) 17 179cm 69kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ Bruno Fernandes
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 90
Sút bóng 90
Chuyền bóng 96
Rê bóng 88
Phòng thủ 73
Thể chất 79
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92 87 91 91 92 91 92 84 84 81 76 25
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92 84 84 81 76 25
Tốc độ 89
Tăng tốc 92
Dứt điểm 86
Lực sút 93
Sút xa 95
Chọn vị trí 93
Vô lê 92
Penalty 90
Chuyền ngắn 97
Tầm nhìn 100
Tạt bóng 91
Chuyền dài 100
Đá phạt 95
Sút xoáy 93
Rê bóng 85
Giữ bóng 92
Khéo léo 91
Thăng bằng 95
Phản ứng 91
Kèm người 78
Lấy bóng 75
Cắt bóng 70
Đánh đầu 69
Xoạc bóng 66
Sức mạnh 71
Thể lực 93
Quyết đoán 83
Nhảy 73
Bình tĩnh 93
TM đổ người 18
TM bắt bóng 18
TM phát bóng 20
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 13
2618
Chỉ số ẩn: › Chuyền dài ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Kiến tạo ( AI )
Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2020~ Manchester United
2017~2020 Sporting CP
2016~2017 Sampdoria
2013~2016 Udinese
2012~2013 노바라
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CAM
Bruno Fernandes 33 125 129 So sánh
CAM
Bruno Fernandes 33 123 127 So sánh
CAM
Bruno Fernandes 31 119 123 So sánh
ST
Bruno Fernandes 30 121 123 So sánh
CAM
Bruno Fernandes 30 118 122 So sánh
LW
Bruno Fernandes 30 117 121 So sánh
CAM
Bruno Fernandes 30 117 121 So sánh
CAM
Bruno Fernandes 29 116 121 So sánh
CDM
Bruno Fernandes 29 116 120 So sánh
CAM
Bruno Fernandes 27 112 118 So sánh
CAM
Bruno Fernandes 27 112 117 So sánh
CAM
Bruno Fernandes 24 105 110 So sánh
CAM
Bruno Fernandes 23 104 109 So sánh
CAM
Bruno Fernandes 23 104 101 So sánh
CM
Bruno Fernandes 21 101 109 So sánh
CAM
Bruno Fernandes 19 99 107 So sánh
CM
Bruno Fernandes 19 96 103 So sánh
CM
Bruno Fernandes 18 95 101 So sánh
CM
Bruno Fernandes 18 94 99 So sánh
CAM
Bruno Fernandes 18 92 96 So sánh
CM
Bruno Fernandes 16 92 100 So sánh
CAM
Bruno Fernandes 16 91 99 So sánh
CM
Bruno Fernandes 17 90 97 So sánh
CAM
Bruno Fernandes 14 84 91 So sánh
CM
Bruno Fernandes 11 79 87 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của Bruno Fernandes BOE21 được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, Bruno Fernandes BOE21 thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của Bruno Fernandes BOE21 được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.