25 LIVE

D. Berardi

CAM 77
CM 76
25 LIVE Italy 1.8.1994 (32) 10 183cm 72kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ D. Berardi
1
10
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 75
Sút bóng 74
Chuyền bóng 73
Rê bóng 76
Phòng thủ 33
Thể chất 63
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
75 72 75 75 75 74 69 56 57 53 47 14
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
69 56 57 53 47 14
Tốc độ 74
Tăng tốc 77
Dứt điểm 75
Lực sút 74
Sút xa 72
Chọn vị trí 76
Vô lê 73
Penalty 79
Chuyền ngắn 75
Tầm nhìn 74
Tạt bóng 71
Chuyền dài 71
Đá phạt 73
Sút xoáy 77
Rê bóng 76
Giữ bóng 77
Khéo léo 81
Thăng bằng 77
Phản ứng 75
Kèm người 31
Lấy bóng 29
Cắt bóng 35
Đánh đầu 58
Xoạc bóng 29
Sức mạnh 54
Thể lực 69
Quyết đoán 78
Nhảy 67
Bình tĩnh 72
TM đổ người 7
TM bắt bóng 8
TM phát bóng 7
TM phản xạ 8
TM chọn vị trí 7
1986
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Đồng đội › Sút và tạt má ngoài › Kiến tạo ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Tinh tế › Sút xoáy
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Đồng đội

Đồng đội

Tập thể là trên hết

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2015 Sassuolo
2014 - 2015 Sassuolo
2014 - 2014 Juventus
2012 - 2014 Sassuolo
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RM
D. Berardi 32 125 119 So sánh
RW
D. Berardi 24 108 102 So sánh
LB
D. Berardi 23 111 101 So sánh
RW
D. Berardi 23 106 101 So sánh
RW
D. Berardi 21 101 97 So sánh
RW
D. Berardi 19 95 90 So sánh
RW
D. Berardi 17 94 86 So sánh
RW
D. Berardi 17 92 81 So sánh
RW
D. Berardi 16 90 80 So sánh
RW
D. Berardi 15 88 86 So sánh
LM
D. Berardi 14 88 77 So sánh
RW
D. Berardi 13 83 73 So sánh
RW
D. Berardi 12 82 72 So sánh
LW
D. Berardi 10 79 70 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

D. Berardi 25 LIVE có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của D. Berardi 25 LIVE được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, D. Berardi 25 LIVE thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.