Spartan

D. Berardi

RM 125
RW 123
SPT Italy 1.8.1994 (32) 32 183cm 72kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ D. Berardi
1
32
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 121
Sút bóng 123
Chuyền bóng 125
Rê bóng 123
Phòng thủ 87
Thể chất 114
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
123 120 123 123 123 123 119 107 108 104 99 32
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
119 107 108 104 99 32
Tốc độ 121
Tăng tốc 123
Dứt điểm 125
Lực sút 123
Sút xa 120
Chọn vị trí 125
Vô lê 117
Penalty 129
Chuyền ngắn 127
Tầm nhìn 125
Tạt bóng 127
Chuyền dài 124
Đá phạt 119
Sút xoáy 125
Rê bóng 123
Giữ bóng 123
Khéo léo 125
Thăng bằng 127
Phản ứng 120
Kèm người 88
Lấy bóng 87
Cắt bóng 83
Đánh đầu 107
Xoạc bóng 80
Sức mạnh 108
Thể lực 119
Quyết đoán 125
Nhảy 111
Bình tĩnh 120
TM đổ người 20
TM bắt bóng 23
TM phát bóng 20
TM phản xạ 24
TM chọn vị trí 21
3484
Chỉ số ẩn: › Kiến tạo ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Sút xoáy › Tạt bóng sớm ( AI ) › Tranh cãi
Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Tạt bóng sớm ( AI )

Tạt bóng sớm ( AI )

Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.

Tranh cãi

Tranh cãi

Cầu thủ hay phản ứng gắt gao với trọng tài khi bị thổi phạt

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2015 Sassuolo
2014 - 2015 Sassuolo
2014 - 2014 Juventus
2012 - 2014 Sassuolo
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
RW
D. Berardi 24 108 102 So sánh
LB
D. Berardi 23 111 101 So sánh
RW
D. Berardi 23 106 101 So sánh
RW
D. Berardi 21 101 97 So sánh
RW
D. Berardi 19 95 90 So sánh
RW
D. Berardi 17 94 86 So sánh
RW
D. Berardi 17 92 81 So sánh
RW
D. Berardi 16 90 80 So sánh
RW
D. Berardi 15 88 86 So sánh
LM
D. Berardi 14 88 77 So sánh
RW
D. Berardi 13 83 73 So sánh
RW
D. Berardi 12 82 72 So sánh
LW
D. Berardi 10 79 70 So sánh
CAM
D. Berardi 10 77 69 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

D. Berardi SPT có xu hướng Chạy chỗ thông minh, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của D. Berardi SPT được đánh giá là sút ở mức chấp nhận được. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, D. Berardi SPT thể hiện làm tường ở mức tròn vai Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.