20 UEFA Champions League

Éder Militão

CB 92
20UCL Brazil 18.1.1998 (28) 14 186cm 78kg 2 5
Ảnh minh họa cầu thủ Éder Militão
1
14
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 98
Sút bóng 63
Chuyền bóng 78
Rê bóng 82
Phòng thủ 93
Thể chất 94
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
92 78 79 78 79 82 82 88 88 90 92 26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
82 88 88 90 92 26
Tốc độ 100
Tăng tốc 97
Dứt điểm 62
Lực sút 72
Sút xa 58
Chọn vị trí 72
Vô lê 52
Penalty 66
Chuyền ngắn 81
Tầm nhìn 77
Tạt bóng 76
Chuyền dài 88
Đá phạt 55
Sút xoáy 64
Rê bóng 80
Giữ bóng 84
Khéo léo 90
Thăng bằng 81
Phản ứng 84
Kèm người 94
Lấy bóng 93
Cắt bóng 92
Đánh đầu 97
Xoạc bóng 93
Sức mạnh 94
Thể lực 94
Quyết đoán 95
Nhảy 101
Bình tĩnh 79
TM đổ người 21
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 20
TM phản xạ 19
TM chọn vị trí 17
2469
Chỉ số ẩn: Đang cập nhật
✦

Đang cập nhật

Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2019~ Real Madrid
2018~2019 FC Porto
2016~2018 상 파울루
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
Éder Militão 27 114 112 So sánh
CB
Éder Militão 27 113 110 So sánh
CB
Éder Militão 27 113 109 So sánh
CB
Éder Militão 26 112 110 So sánh
CB
Éder Militão 25 110 111 So sánh
CB
Éder Militão 23 106 105 So sánh
CB
Éder Militão 21 104 101 So sánh
LB
Éder Militão 20 102 100 So sánh
CB
Éder Militão 18 97 98 So sánh
CB
Éder Militão 16 95 98 So sánh
CB
Éder Militão 18 95 96 So sánh
CDM
Éder Militão 15 93 92 So sánh
CB
Éder Militão 15 89 95 So sánh
CF
Éder Militão 13 85 90 So sánh
CDM
Éder Militão 12 92 90 So sánh
CAM
Éder Militão 13 85 90 So sánh
RB
Éder Militão 9 78 85 So sánh
CB
Éder Militão 9 76 78 So sánh
RB
Éder Militão 8 78 88 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Éder Militão 20UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Éder Militão 20UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Éder Militão 20UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.