Competitor Of Continents

Éder Militão

RB 78
CB 76
COC Brazil 18.1.1998 (28) 8 185cm 78kg 2 5
Ảnh minh họa cầu thủ Éder Militão
1
8
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 79
Sút bóng 46
Chuyền bóng 64
Rê bóng 69
Phòng thủ 81
Thể chất 69
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
76 63 66 65 65 69 69 75 78 78 76 19
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
69 75 78 78 76 19
Tốc độ 80
Tăng tốc 78
Dứt điểm 42
Lực sút 62
Sút xa 39
Chọn vị trí 64
Vô lê 34
Penalty 48
Chuyền ngắn 69
Tầm nhìn 58
Tạt bóng 72
Chuyền dài 68
Đá phạt 40
Sút xoáy 48
Rê bóng 70
Giữ bóng 71
Khéo léo 69
Thăng bằng 54
Phản ứng 81
Kèm người 81
Lấy bóng 82
Cắt bóng 82
Đánh đầu 77
Xoạc bóng 80
Sức mạnh 64
Thể lực 88
Quyết đoán 62
Nhảy 63
Bình tĩnh 74
TM đổ người 11
TM bắt bóng 8
TM phát bóng 15
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 12
1961
Chỉ số ẩn: Đang cập nhật
✦

Đang cập nhật

Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2019~ Real Madrid
2018~2019 FC Porto
2016~2018 상 파울루
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
Éder Militão 27 114 112 So sánh
CB
Éder Militão 27 113 110 So sánh
CB
Éder Militão 27 113 109 So sánh
CB
Éder Militão 26 112 110 So sánh
CB
Éder Militão 25 110 111 So sánh
CB
Éder Militão 23 106 105 So sánh
CB
Éder Militão 21 104 101 So sánh
LB
Éder Militão 20 102 100 So sánh
CB
Éder Militão 18 97 98 So sánh
CB
Éder Militão 16 95 98 So sánh
CB
Éder Militão 18 95 96 So sánh
CB
Éder Militão 14 92 94 So sánh
CDM
Éder Militão 15 93 92 So sánh
CB
Éder Militão 15 89 95 So sánh
CF
Éder Militão 13 85 90 So sánh
CDM
Éder Militão 12 92 90 So sánh
CAM
Éder Militão 13 85 90 So sánh
RB
Éder Militão 9 78 85 So sánh
CB
Éder Militão 9 76 78 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Éder Militão COC thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Éder Militão COC kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Éder Militão COC khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.