Ones To Watch

Éder Militão

CB 89
RB 86
OTW Brazil 18.1.1998 (28) 15 186cm 78kg 2 5
Ảnh minh họa cầu thủ Éder Militão
1
15
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 85
Sút bóng 51
Chuyền bóng 69
Rê bóng 77
Phòng thủ 90
Thể chất 92
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
89 70 72 71 71 75 75 84 85 86 89 20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
75 84 85 86 89 20
Tốc độ 85
Tăng tốc 87
Dứt điểm 49
Lực sút 63
Sút xa 43
Chọn vị trí 65
Vô lê 35
Penalty 61
Chuyền ngắn 75
Tầm nhìn 60
Tạt bóng 77
Chuyền dài 73
Đá phạt 41
Sút xoáy 61
Rê bóng 74
Giữ bóng 83
Khéo léo 76
Thăng bằng 69
Phản ứng 87
Kèm người 91
Lấy bóng 90
Cắt bóng 90
Đánh đầu 89
Xoạc bóng 89
Sức mạnh 90
Thể lực 95
Quyết đoán 93
Nhảy 95
Bình tĩnh 80
TM đổ người 12
TM bắt bóng 9
TM phát bóng 16
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 13
2232
Chỉ số ẩn: Đang cập nhật
✦

Đang cập nhật

Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2019~ Real Madrid
2018~2019 FC Porto
2016~2018 상 파울루
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
Éder Militão 27 114 112 So sánh
CB
Éder Militão 27 113 110 So sánh
CB
Éder Militão 27 113 109 So sánh
CB
Éder Militão 26 112 110 So sánh
CB
Éder Militão 25 110 111 So sánh
CB
Éder Militão 23 106 105 So sánh
CB
Éder Militão 21 104 101 So sánh
LB
Éder Militão 20 102 100 So sánh
CB
Éder Militão 18 97 98 So sánh
CB
Éder Militão 16 95 98 So sánh
CB
Éder Militão 18 95 96 So sánh
CB
Éder Militão 14 92 94 So sánh
CDM
Éder Militão 15 93 92 So sánh
CF
Éder Militão 13 85 90 So sánh
CDM
Éder Militão 12 92 90 So sánh
CAM
Éder Militão 13 85 90 So sánh
RB
Éder Militão 9 78 85 So sánh
CB
Éder Militão 9 76 78 So sánh
RB
Éder Militão 8 78 88 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Éder Militão OTW thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Éder Militão OTW kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Éder Militão OTW khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.