25 LIVE
E. Martínez
CB
65
RB
62
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
64
Sút bóng
38
Chuyền bóng
49
Rê bóng
51
Phòng thủ
67
Thể chất
67
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
65
49
49
49
50
51
53
62
60
62
65
14
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
53
62
60
62
65
14
Tốc độ
64
Tăng tốc
64
Dứt điểm
36
Lực sút
46
Sút xa
37
Chọn vị trí
37
Vô lê
36
Penalty
40
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
38
Chuyền dài
48
Đá phạt
34
Sút xoáy
37
Rê bóng
45
Giữ bóng
56
Khéo léo
65
Thăng bằng
63
Phản ứng
60
Kèm người
67
Lấy bóng
69
Cắt bóng
69
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
69
Thể lực
68
Quyết đoán
60
Nhảy
70
Bình tĩnh
48
TM đổ người
7
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
1600
Chỉ số ẩn:
› Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden)
Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024~ |
|
| 2024~2024 | 리베르풀 풋볼 클루브 우루과이 |
| 2023~2023 |
|
| 2022~2023 |
|
| 2021~2021 | 페냐롤 |
| 2020~2021 |
|
| 2018~2020 | 페냐롤 |
| 2016~2016 | 페냐롤 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
GK
|
E. Martínez | 27 | 119 | 63 |
|
|
GK
|
E. Martínez | 27 | 119 | 65 |
|
|
GK
|
E. Martínez | 24 | 113 | 54 |
|
|
GK
|
E. Martínez | 24 | 113 | 58 |
|
|
GK
|
E. Martínez | 20 | 105 | 54 |
|
|
GK
|
E. Martínez | 17 | 98 | 60 |
|
|
GK
|
E. Martínez | 17 | 97 | 58 |
|
|
GK
|
E. Martínez | 16 | 93 | 55 |
|
|
GK
|
E. Martínez | 16 | 92 | 54 |
|
|
GK
|
E. Martínez | 15 | 89 | 51 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của E. Martínez 25 LIVE thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của E. Martínez 25 LIVE kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, E. Martínez 25 LIVE khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
E. Martínez
E. Martínez
E. Martínez
E. Martínez
E. Martínez
E. Martínez
E. Martínez
E. Martínez
E. Martínez
E. Martínez