25 LIVE

E. Martínez

CB 65
RB 62
25 LIVE Uruguay 29.4.1998 (28) 7 183cm 77kg 5 2
Ảnh minh họa cầu thủ E. Martínez
1
7
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 64
Sút bóng 38
Chuyền bóng 49
Rê bóng 51
Phòng thủ 67
Thể chất 67
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
65 49 49 49 50 51 53 62 60 62 65 14
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
53 62 60 62 65 14
Tốc độ 64
Tăng tốc 64
Dứt điểm 36
Lực sút 46
Sút xa 37
Chọn vị trí 37
Vô lê 36
Penalty 40
Chuyền ngắn 64
Tầm nhìn 43
Tạt bóng 38
Chuyền dài 48
Đá phạt 34
Sút xoáy 37
Rê bóng 45
Giữ bóng 56
Khéo léo 65
Thăng bằng 63
Phản ứng 60
Kèm người 67
Lấy bóng 69
Cắt bóng 69
Đánh đầu 61
Xoạc bóng 63
Sức mạnh 69
Thể lực 68
Quyết đoán 60
Nhảy 70
Bình tĩnh 48
TM đổ người 7
TM bắt bóng 11
TM phát bóng 9
TM phản xạ 8
TM chọn vị trí 8
1600
Chỉ số ẩn: › Lãnh đạo (Hidden)
Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ Himnasia Iesgrima La Plata
2024~2024 리베르풀 풋볼 클루브 우루과이
2023~2023 Pachuca
2022~2023 Gallos Blancos de Queretaro
2021~2021 페냐롤
2020~2021 CD Tondela
2018~2020 페냐롤
2016~2016 페냐롤
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
GK
E. Martínez 27 119 63 So sánh
GK
E. Martínez 27 119 65 So sánh
GK
E. Martínez 24 113 54 So sánh
GK
E. Martínez 24 113 58 So sánh
GK
E. Martínez 20 105 54 So sánh
GK
E. Martínez 17 98 60 So sánh
GK
E. Martínez 17 97 58 So sánh
GK
E. Martínez 16 93 55 So sánh
GK
E. Martínez 16 92 54 So sánh
GK
E. Martínez 15 89 51 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của E. Martínez 25 LIVE thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của E. Martínez 25 LIVE kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, E. Martínez 25 LIVE khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.