E. Martínez
Cứng như thép
Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.
TM ném xa
Thủ môn ném bóng bằng tay (phím A) với lực rất mạnh và chính xác để phản công nhanh.
TM đối mặt
Tăng khả năng phản xạ và khép góc của thủ môn trong các pha 1vs1 với tiền đạo.
TM cản tạt bóng
Thủ môn chủ động lao ra bắt hoặc đấm bóng khi đối phương tạt cánh.
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2020~ |
|
| 2019~2019 |
|
| 2019~2020 |
|
| 2018~2019 |
|
| 2017~2018 |
|
| 2016~2017 |
|
| 2015~2015 |
|
| 2015~2016 |
|
| 2014~2015 |
|
| 2013~2014 |
|
| 2012~2012 |
|
| 2012~2013 |
|
| 2011~2012 |
|
| 2011~2020 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
GK
|
E. Martínez | 27 | 119 | 65 |
|
|
GK
|
E. Martínez | 24 | 113 | 54 |
|
|
GK
|
E. Martínez | 24 | 113 | 58 |
|
|
GK
|
E. Martínez | 20 | 105 | 54 |
|
|
GK
|
E. Martínez | 17 | 98 | 60 |
|
|
GK
|
E. Martínez | 17 | 97 | 58 |
|
|
GK
|
E. Martínez | 16 | 93 | 55 |
|
|
GK
|
E. Martínez | 16 | 92 | 54 |
|
|
GK
|
E. Martínez | 15 | 89 | 51 |
|
|
GK
|
E. Martínez | 7 | 77 | 38 |
|
|
CB
|
E. Martínez | 7 | 65 | 68 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Thực tế sử dụng cho thấy E. Martínez 25TOTY có khả năng bắt bóng ở mức ở mức tròn vai. Nhìn chung, hiệu quả bắt bóng của thủ môn này còn phụ thuộc khá nhiều vào cách bạn tổ chức hàng phòng ngự và tình huống cụ thể trong trận đấu
Phản xạ của E. Martínez 25TOTY được đánh giá là ở mức ổn. Trong thực tế thi đấu, khả năng cản phá vẫn mang tính tình huống và chịu ảnh hưởng lớn từ thế trận cũng như áp lực từ đối phương.
Khả năng chọn vị trí của E. Martínez 25TOTY được nhận xét là đứng vị trí hợp lý. Hiệu quả phòng ngự tổng thể vẫn phụ thuộc nhiều vào lối chơi và cách bạn giữ cự ly đội hình trong suốt trận đấu.
E. Martínez
E. Martínez
E. Martínez
E. Martínez
E. Martínez
E. Martínez
E. Martínez
E. Martínez
E. Martínez
E. Martínez