Gervinho
Ma tốc độ ( AI )
Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.
Tranh cãi
Cầu thủ hay phản ứng gắt gao với trọng tài khi bị thổi phạt
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ | 아리스 테살로니키 |
| 2021~ |
|
| 2021~2022 |
|
| 2018~2021 |
|
| 2016~2018 |
|
| 2013~2016 |
|
| 2011~2013 |
|
| 2009~2011 |
|
| 2007~2009 | 르망 FC |
| 2005~2007 | KSK 베베런 |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
Gervinho | 29 | 119 | 118 |
|
|
LW
|
Gervinho | 27 | 114 | 115 |
|
|
RW
|
Gervinho | 18 | 97 | 98 |
|
|
LW
|
Gervinho | 16 | 91 | 91 |
|
|
LW
|
Gervinho | 15 | 90 | 93 |
|
|
CF
|
Gervinho | 13 | 90 | 78 |
|
|
CDM
|
Gervinho | 12 | 84 | 79 |
|
|
RM
|
Gervinho | 11 | 84 | 79 |
|
|
CM
|
Gervinho | 10 | 79 | 79 |
|
|
CB
|
Gervinho | 10 | 81 | 77 |
|
|
CF
|
Gervinho | 6 | 72 | 63 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Gervinho CH có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ
Khả năng dứt điểm của Gervinho CH được đánh giá là sút ở mức chấp nhận được. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.
Ở vai trò làm tường, Gervinho CH thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.
Gervinho
Gervinho
Gervinho
Gervinho
Gervinho
Gervinho
Gervinho
Gervinho
Gervinho
Gervinho
Gervinho