Grimaldo
Sút xoáy
Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).
Sút xa ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.
Tạt bóng sớm ( AI )
Xu hướng tạt bóng vào trong ngay khi chưa chạy xuống sát đường biên ngang.
Tinh tế
Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2023~ |
|
| 2016~ |
|
| 2016~2023 |
|
| 2014~2014 |
|
| 2012~2016 | 바르셀로나 B |
| 2011~2016 | 바르셀로나 B |
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
LM
|
Grimaldo | 30 | 122 | 126 |
|
|
LM
|
Grimaldo | 29 | 120 | 123 |
|
|
LWB
|
Grimaldo | 28 | 119 | 124 |
|
|
LWB
|
Grimaldo | 28 | 119 | 124 |
|
|
LWB
|
Grimaldo | 28 | 118 | 122 |
|
|
LWB
|
Grimaldo | 28 | 118 | 122 |
|
|
LWB
|
Grimaldo | 26 | 115 | 117 |
|
|
LB
|
Grimaldo | 24 | 109 | 112 |
|
|
LB
|
Grimaldo | 23 | 109 | 113 |
|
|
LB
|
Grimaldo | 17 | 99 | 102 |
|
|
RM
|
Grimaldo | 18 | 97 | 104 |
|
|
LWB
|
Grimaldo | 17 | 95 | 103 |
|
|
RB
|
Grimaldo | 17 | 101 | 98 |
|
|
LB
|
Grimaldo | 9 | 77 | 83 |
|
|
LM
|
Grimaldo | 9 | 75 | 83 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của Grimaldo 25PL được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, Grimaldo 25PL thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của Grimaldo 25PL được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
Grimaldo
Grimaldo
Grimaldo
Grimaldo
Grimaldo
Grimaldo
Grimaldo
Grimaldo
Grimaldo
Grimaldo
Grimaldo
Grimaldo
Grimaldo
Grimaldo
Grimaldo