Tournament Best

Grimaldo

LB 77
TB Spain 20.9.1995 (31) 9 171cm 69kg 5 2
Ảnh minh họa cầu thủ Grimaldo
1
9
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 83
Sút bóng 59
Chuyền bóng 71
Rê bóng 79
Phòng thủ 73
Thể chất 68
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
77 69 74 72 72 75 72 73 77 77 72 20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
72 73 77 77 72 20
Tốc độ 83
Tăng tốc 85
Dứt điểm 50
Lực sút 73
Sút xa 67
Chọn vị trí 71
Vô lê 58
Penalty 51
Chuyền ngắn 75
Tầm nhìn 60
Tạt bóng 77
Chuyền dài 68
Đá phạt 80
Sút xoáy 77
Rê bóng 80
Giữ bóng 79
Khéo léo 82
Thăng bằng 81
Phản ứng 78
Kèm người 73
Lấy bóng 75
Cắt bóng 76
Đánh đầu 64
Xoạc bóng 76
Sức mạnh 63
Thể lực 83
Quyết đoán 65
Nhảy 64
Bình tĩnh 76
TM đổ người 10
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 13
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 10
2155
Chỉ số ẩn: › Dễ chấn thương › Ma tốc độ ( AI )
Dễ chấn thương

Dễ chấn thương

Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.

Ma tốc độ ( AI )

Ma tốc độ ( AI )

Cầu thủ thường đẩy bóng dài và dùng tốc độ để vượt qua hậu vệ đối phương.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Bayer 04 Leverkusen
2016~ SL Benfica
2016~2023 SL Benfica
2014~2014 FC Barcelona
2012~2016 바르셀로나 B
2011~2016 바르셀로나 B
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LM
Grimaldo 30 122 126 So sánh
LM
Grimaldo 29 120 123 So sánh
LWB
Grimaldo 28 119 124 So sánh
LWB
Grimaldo 28 119 124 So sánh
LWB
Grimaldo 28 118 122 So sánh
LWB
Grimaldo 28 118 122 So sánh
LWB
Grimaldo 26 115 117 So sánh
LB
Grimaldo 24 109 112 So sánh
LB
Grimaldo 23 109 113 So sánh
LB
Grimaldo 17 99 102 So sánh
RM
Grimaldo 18 97 104 So sánh
LM
Grimaldo 19 97 105 So sánh
LWB
Grimaldo 17 95 103 So sánh
RB
Grimaldo 17 101 98 So sánh
LM
Grimaldo 9 75 83 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của Grimaldo TB thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của Grimaldo TB kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, Grimaldo TB khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.