Wonderboys

Guti

CAM 113
CF 112
WB Spain 31.10.1976 (50) 27 182cm 78kg 5 4
Ảnh minh họa cầu thủ Guti
1
27
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 104
Sút bóng 109
Chuyền bóng 114
Rê bóng 111
Phòng thủ 83
Thể chất 98
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113 110 112 112 113 112 110 99 99 96 91 30
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110 99 99 96 91 30
Tốc độ 106
Tăng tốc 103
Dứt điểm 114
Lực sút 103
Sút xa 107
Chọn vị trí 114
Vô lê 111
Penalty 104
Chuyền ngắn 117
Tầm nhìn 116
Tạt bóng 111
Chuyền dài 113
Đá phạt 108
Sút xoáy 112
Rê bóng 111
Giữ bóng 116
Khéo léo 109
Thăng bằng 101
Phản ứng 114
Kèm người 83
Lấy bóng 75
Cắt bóng 90
Đánh đầu 111
Xoạc bóng 72
Sức mạnh 99
Thể lực 106
Quyết đoán 90
Nhảy 95
Bình tĩnh 115
TM đổ người 18
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 21
TM phản xạ 22
TM chọn vị trí 21
3127
Chỉ số ẩn: › Tinh tế › Kiến tạo ( AI ) › Qua người ( AI )
Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2010~2011 Besiktas JK
1996~2010 Real Madrid
1995~1996 카스티야
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CF
Guti 32 124 121 So sánh
CDM
Guti 30 123 117 So sánh
CAM
Guti 29 116 113 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của Guti WB được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, Guti WB thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của Guti WB được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.