25 Heroes

J. Koller

ST 115
25HR Czech Republic 30.3.1973 (53) 28 202cm 100kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ J. Koller
1
28
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 101
Sút bóng 117
Chuyền bóng 96
Rê bóng 104
Phòng thủ 74
Thể chất 119
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
115 115 105 110 106 104 102 92 89 87 90 53
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102 92 89 87 90 53
Tốc độ 102
Tăng tốc 100
Dứt điểm 119
Lực sút 119
Sút xa 115
Chọn vị trí 118
Vô lê 118
Penalty 105
Chuyền ngắn 112
Tầm nhìn 92
Tạt bóng 80
Chuyền dài 89
Đá phạt 90
Sút xoáy 99
Rê bóng 99
Giữ bóng 114
Khéo léo 97
Thăng bằng 105
Phản ứng 113
Kèm người 66
Lấy bóng 79
Cắt bóng 63
Đánh đầu 123
Xoạc bóng 59
Sức mạnh 124
Thể lực 113
Quyết đoán 115
Nhảy 117
Bình tĩnh 115
TM đổ người 48
TM bắt bóng 47
TM phát bóng 43
TM phản xạ 46
TM chọn vị trí 45
3189
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2010~2011 AS 칸
2008~2008 1. FC Nuremberg
2008~2010 사마라
2006~2008 AS Monaco
2001~2006 Borussia Dortmund
1999~2001 Anderlecht
1996~1999 로케런
1994~1996 Sparta Praha
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
J. Koller 29 116 110 So sánh
ST
J. Koller 16 86 81 So sánh
ST
J. Koller 16 82 77 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

J. Koller 25HR có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của J. Koller 25HR được đánh giá là sút ở mức chấp nhận được. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, J. Koller 25HR thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.