24UCL

J. Gvardiol

LB 108
CB 108
24UCL Croatia 23.1.2002 (24) 24 185cm 80kg 5 4
Ảnh minh họa cầu thủ J. Gvardiol
1
24
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 108
Sút bóng 95
Chuyền bóng 102
Rê bóng 106
Phòng thủ 108
Thể chất 108
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
108 102 103 104 104 105 106 108 107 108 108 30
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106 108 107 108 108 30
Tốc độ 109
Tăng tốc 108
Dứt điểm 87
Lực sút 107
Sút xa 105
Chọn vị trí 103
Vô lê 84
Penalty 83
Chuyền ngắn 108
Tầm nhìn 98
Tạt bóng 100
Chuyền dài 108
Đá phạt 84
Sút xoáy 96
Rê bóng 108
Giữ bóng 108
Khéo léo 97
Thăng bằng 103
Phản ứng 109
Kèm người 107
Lấy bóng 111
Cắt bóng 108
Đánh đầu 107
Xoạc bóng 110
Sức mạnh 109
Thể lực 109
Quyết đoán 108
Nhảy 109
Bình tĩnh 104
TM đổ người 18
TM bắt bóng 21
TM phát bóng 19
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 22
3090
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2023~ Manchester City
2021~ RB Leipzig
2021~2023 RB Leipzig
2019~2021 Dynamo Zagreb
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
J. Gvardiol 29 118 118 So sánh
LB
J. Gvardiol 29 118 120 So sánh
CB
J. Gvardiol 28 116 117 So sánh
LB
J. Gvardiol 27 115 117 So sánh
CB
J. Gvardiol 25 110 109 So sánh
CB
J. Gvardiol 23 109 107 So sánh
RB
J. Gvardiol 23 109 107 So sánh
CB
J. Gvardiol 22 104 103 So sánh
CB
J. Gvardiol 22 104 104 So sánh
CB
J. Gvardiol 21 103 103 So sánh
RM
J. Gvardiol 19 101 97 So sánh
CB
J. Gvardiol 17 98 95 So sánh
LB
J. Gvardiol 18 96 99 So sánh
CB
J. Gvardiol 18 95 93 So sánh
RW
J. Gvardiol 16 93 89 So sánh
CB
J. Gvardiol 9 76 75 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của J. Gvardiol 24UCL thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của J. Gvardiol 24UCL kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, J. Gvardiol 24UCL khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.