Ones To Watch

K. Manolas

CB 94
OTW Greece 14.6.1991 (35) 16 189cm 83kg 2 5
Ảnh minh họa cầu thủ K. Manolas
1
16
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 96
Sút bóng 27
Chuyền bóng 52
Rê bóng 69
Phòng thủ 97
Thể chất 90
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94 59 58 57 58 62 65 85 82 86 94 20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
65 85 82 86 94 20
Tốc độ 98
Tăng tốc 94
Dứt điểm 27
Lực sút 42
Sút xa 14
Chọn vị trí 27
Vô lê 18
Penalty 28
Chuyền ngắn 81
Tầm nhìn 24
Tạt bóng 29
Chuyền dài 74
Đá phạt 12
Sút xoáy 32
Rê bóng 62
Giữ bóng 72
Khéo léo 82
Thăng bằng 81
Phản ứng 92
Kèm người 98
Lấy bóng 97
Cắt bóng 96
Đánh đầu 98
Xoạc bóng 97
Sức mạnh 92
Thể lực 87
Quyết đoán 92
Nhảy 92
Bình tĩnh 91
TM đổ người 10
TM bắt bóng 8
TM phát bóng 10
TM phản xạ 14
TM chọn vị trí 17
1988
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI )
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ Salernitana
2024~2024 Salernitana
2022~ Olympiacos CFP
2022~2022 Olympiacos CFP
2022~2024 샤르자 SC
2019~ Neapolitan
2019~2022 Neapolitan
2014~2019 AS Roma
2012~2014 Olympiacos CFP
2009~2009 트라시불로스 필리스
2009~2012 AEK Athens
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
K. Manolas 17 93 80 So sánh
CDM
K. Manolas 15 93 77 So sánh
CB
K. Manolas 14 88 81 So sánh
CB
K. Manolas 14 86 78 So sánh
CB
K. Manolas 14 86 75 So sánh
CB
K. Manolas 13 85 78 So sánh
CB
K. Manolas 14 85 76 So sánh
CB
K. Manolas 13 84 78 So sánh
LW
K. Manolas 13 84 76 So sánh
CB
K. Manolas 8 75 64 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của K. Manolas OTW thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của K. Manolas OTW kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, K. Manolas OTW khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.