Ones To Watch
K. Manolas
CB
94
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
96
Sút bóng
27
Chuyền bóng
52
Rê bóng
69
Phòng thủ
97
Thể chất
90
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94
59
58
57
58
62
65
85
82
86
94
20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
65
85
82
86
94
20
Tốc độ
98
Tăng tốc
94
Dứt điểm
27
Lực sút
42
Sút xa
14
Chọn vị trí
27
Vô lê
18
Penalty
28
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
24
Tạt bóng
29
Chuyền dài
74
Đá phạt
12
Sút xoáy
32
Rê bóng
62
Giữ bóng
72
Khéo léo
82
Thăng bằng
81
Phản ứng
92
Kèm người
98
Lấy bóng
97
Cắt bóng
96
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
92
Thể lực
87
Quyết đoán
92
Nhảy
92
Bình tĩnh
91
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
17
1988
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024~ |
|
| 2024~2024 |
|
| 2022~ |
|
| 2022~2022 |
|
| 2022~2024 | 샤르자 SC |
| 2019~ |
|
| 2019~2022 |
|
| 2014~2019 |
|
| 2012~2014 |
|
| 2009~2009 | 트라시불로스 필리스 |
| 2009~2012 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CDM
|
K. Manolas | 17 | 93 | 80 |
|
|
CDM
|
K. Manolas | 15 | 93 | 77 |
|
|
CB
|
K. Manolas | 14 | 88 | 81 |
|
|
CB
|
K. Manolas | 14 | 86 | 78 |
|
|
CB
|
K. Manolas | 14 | 86 | 75 |
|
|
CB
|
K. Manolas | 13 | 85 | 78 |
|
|
CB
|
K. Manolas | 14 | 85 | 76 |
|
|
CB
|
K. Manolas | 13 | 84 | 78 |
|
|
LW
|
K. Manolas | 13 | 84 | 76 |
|
|
CB
|
K. Manolas | 8 | 75 | 64 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của K. Manolas OTW thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của K. Manolas OTW kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, K. Manolas OTW khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
K. Manolas
K. Manolas
K. Manolas
K. Manolas
K. Manolas
K. Manolas
K. Manolas
K. Manolas
K. Manolas
K. Manolas