Tournament Champions
K. Manolas
CB
88
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
89
Sút bóng
43
Chuyền bóng
44
Rê bóng
64
Phòng thủ
91
Thể chất
87
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
88
62
57
57
56
60
60
78
76
80
88
21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
60
78
76
80
88
21
Tốc độ
89
Tăng tốc
90
Dứt điểm
62
Lực sút
43
Sút xa
15
Chọn vị trí
28
Vô lê
19
Penalty
29
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
25
Tạt bóng
30
Chuyền dài
64
Đá phạt
13
Sút xoáy
33
Rê bóng
57
Giữ bóng
68
Khéo léo
76
Thăng bằng
73
Phản ứng
88
Kèm người
96
Lấy bóng
90
Cắt bóng
89
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
87
Thể lực
81
Quyết đoán
95
Nhảy
95
Bình tĩnh
82
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
1923
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024~ |
|
| 2024~2024 |
|
| 2022~ |
|
| 2022~2022 |
|
| 2022~2024 | 샤르자 SC |
| 2019~ |
|
| 2019~2022 |
|
| 2014~2019 |
|
| 2012~2014 |
|
| 2009~2009 | 트라시불로스 필리스 |
| 2009~2012 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
K. Manolas | 16 | 94 | 87 |
|
|
CDM
|
K. Manolas | 17 | 93 | 80 |
|
|
CDM
|
K. Manolas | 15 | 93 | 77 |
|
|
CB
|
K. Manolas | 14 | 86 | 78 |
|
|
CB
|
K. Manolas | 14 | 86 | 75 |
|
|
CB
|
K. Manolas | 13 | 85 | 78 |
|
|
CB
|
K. Manolas | 14 | 85 | 76 |
|
|
CB
|
K. Manolas | 13 | 84 | 78 |
|
|
LW
|
K. Manolas | 13 | 84 | 76 |
|
|
CB
|
K. Manolas | 8 | 75 | 64 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của K. Manolas TC thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của K. Manolas TC kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, K. Manolas TC khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
K. Manolas
K. Manolas
K. Manolas
K. Manolas
K. Manolas
K. Manolas
K. Manolas
K. Manolas
K. Manolas
K. Manolas