Tournament Champions

K. Manolas

CB 88
TC Greece 14.6.1991 (35) 14 189cm 83kg 2 5
Ảnh minh họa cầu thủ K. Manolas
1
14
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 89
Sút bóng 43
Chuyền bóng 44
Rê bóng 64
Phòng thủ 91
Thể chất 87
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
88 62 57 57 56 60 60 78 76 80 88 21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
60 78 76 80 88 21
Tốc độ 89
Tăng tốc 90
Dứt điểm 62
Lực sút 43
Sút xa 15
Chọn vị trí 28
Vô lê 19
Penalty 29
Chuyền ngắn 63
Tầm nhìn 25
Tạt bóng 30
Chuyền dài 64
Đá phạt 13
Sút xoáy 33
Rê bóng 57
Giữ bóng 68
Khéo léo 76
Thăng bằng 73
Phản ứng 88
Kèm người 96
Lấy bóng 90
Cắt bóng 89
Đánh đầu 87
Xoạc bóng 92
Sức mạnh 87
Thể lực 81
Quyết đoán 95
Nhảy 95
Bình tĩnh 82
TM đổ người 11
TM bắt bóng 9
TM phát bóng 11
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 18
1923
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI )
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ Salernitana
2024~2024 Salernitana
2022~ Olympiacos CFP
2022~2022 Olympiacos CFP
2022~2024 샤르자 SC
2019~ Neapolitan
2019~2022 Neapolitan
2014~2019 AS Roma
2012~2014 Olympiacos CFP
2009~2009 트라시불로스 필리스
2009~2012 AEK Athens
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
K. Manolas 16 94 87 So sánh
CDM
K. Manolas 17 93 80 So sánh
CDM
K. Manolas 15 93 77 So sánh
CB
K. Manolas 14 86 78 So sánh
CB
K. Manolas 14 86 75 So sánh
CB
K. Manolas 13 85 78 So sánh
CB
K. Manolas 14 85 76 So sánh
CB
K. Manolas 13 84 78 So sánh
LW
K. Manolas 13 84 76 So sánh
CB
K. Manolas 8 75 64 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của K. Manolas TC thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của K. Manolas TC kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, K. Manolas TC khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.