Tournament Best
K. Manolas
CB
85
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
84
Sút bóng
20
Chuyền bóng
43
Rê bóng
62
Phòng thủ
88
Thể chất
83
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
85
51
51
50
51
55
58
76
74
78
85
21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
58
76
74
78
85
21
Tốc độ
87
Tăng tốc
82
Dứt điểm
12
Lực sút
42
Sút xa
14
Chọn vị trí
27
Vô lê
18
Penalty
28
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
24
Tạt bóng
29
Chuyền dài
63
Đá phạt
12
Sút xoáy
32
Rê bóng
56
Giữ bóng
67
Khéo léo
70
Thăng bằng
61
Phản ứng
87
Kèm người
90
Lấy bóng
89
Cắt bóng
88
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
84
Thể lực
78
Quyết đoán
88
Nhảy
88
Bình tĩnh
81
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
1796
Chỉ số ẩn:
› Xoạc bóng ( AI )
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024~ |
|
| 2024~2024 |
|
| 2022~ |
|
| 2022~2022 |
|
| 2022~2024 | 샤르자 SC |
| 2019~ |
|
| 2019~2022 |
|
| 2014~2019 |
|
| 2012~2014 |
|
| 2009~2009 | 트라시불로스 필리스 |
| 2009~2012 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CB
|
K. Manolas | 16 | 94 | 87 |
|
|
CDM
|
K. Manolas | 17 | 93 | 80 |
|
|
CDM
|
K. Manolas | 15 | 93 | 77 |
|
|
CB
|
K. Manolas | 14 | 88 | 81 |
|
|
CB
|
K. Manolas | 14 | 86 | 78 |
|
|
CB
|
K. Manolas | 14 | 86 | 75 |
|
|
CB
|
K. Manolas | 14 | 85 | 76 |
|
|
CB
|
K. Manolas | 13 | 84 | 78 |
|
|
LW
|
K. Manolas | 13 | 84 | 76 |
|
|
CB
|
K. Manolas | 8 | 75 | 64 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Những quả tạt của K. Manolas TB thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.
Khả năng theo kèm của K. Manolas TB kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.
Khi gặp tiền đạo nhanh, K. Manolas TB khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.
K. Manolas
K. Manolas
K. Manolas
K. Manolas
K. Manolas
K. Manolas
K. Manolas
K. Manolas
K. Manolas
K. Manolas