Tournament Best

K. Manolas

CB 85
TB Greece 14.6.1991 (35) 13 189cm 83kg 2 5
Ảnh minh họa cầu thủ K. Manolas
1
13
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 84
Sút bóng 20
Chuyền bóng 43
Rê bóng 62
Phòng thủ 88
Thể chất 83
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
85 51 51 50 51 55 58 76 74 78 85 21
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
58 76 74 78 85 21
Tốc độ 87
Tăng tốc 82
Dứt điểm 12
Lực sút 42
Sút xa 14
Chọn vị trí 27
Vô lê 18
Penalty 28
Chuyền ngắn 62
Tầm nhìn 24
Tạt bóng 29
Chuyền dài 63
Đá phạt 12
Sút xoáy 32
Rê bóng 56
Giữ bóng 67
Khéo léo 70
Thăng bằng 61
Phản ứng 87
Kèm người 90
Lấy bóng 89
Cắt bóng 88
Đánh đầu 82
Xoạc bóng 91
Sức mạnh 84
Thể lực 78
Quyết đoán 88
Nhảy 88
Bình tĩnh 81
TM đổ người 11
TM bắt bóng 9
TM phát bóng 11
TM phản xạ 15
TM chọn vị trí 18
1796
Chỉ số ẩn: › Xoạc bóng ( AI )
Xoạc bóng ( AI )

Xoạc bóng ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2024~ Salernitana
2024~2024 Salernitana
2022~ Olympiacos CFP
2022~2022 Olympiacos CFP
2022~2024 샤르자 SC
2019~ Neapolitan
2019~2022 Neapolitan
2014~2019 AS Roma
2012~2014 Olympiacos CFP
2009~2009 트라시불로스 필리스
2009~2012 AEK Athens
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CB
K. Manolas 16 94 87 So sánh
CDM
K. Manolas 17 93 80 So sánh
CDM
K. Manolas 15 93 77 So sánh
CB
K. Manolas 14 88 81 So sánh
CB
K. Manolas 14 86 78 So sánh
CB
K. Manolas 14 86 75 So sánh
CB
K. Manolas 14 85 76 So sánh
CB
K. Manolas 13 84 78 So sánh
LW
K. Manolas 13 84 76 So sánh
CB
K. Manolas 8 75 64 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Những quả tạt của K. Manolas TB thiếu ổn định, chủ yếu dùng để kéo giãn hàng thủ đối phương.

Khả năng theo kèm của K. Manolas TB kèm người chưa tốt, đặc biệt thể hiện rõ khi đối đầu tiền đạo mạnh.

Khi gặp tiền đạo nhanh, K. Manolas TB khá lép vế, đòi hỏi người chơi phải chủ động chọn vị trí bọc lót.