National Hero Debut
M. Carrick
CM
80
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
64
Sút bóng
67
Chuyền bóng
80
Rê bóng
76
Phòng thủ
69
Thể chất
71
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
80
72
74
75
77
76
80
77
75
73
71
22
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
80
77
75
73
71
22
Tốc độ
68
Tăng tốc
61
Dứt điểm
62
Lực sút
78
Sút xa
67
Chọn vị trí
75
Vô lê
70
Penalty
64
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
73
Chuyền dài
83
Đá phạt
66
Sút xoáy
69
Rê bóng
74
Giữ bóng
84
Khéo léo
65
Thăng bằng
64
Phản ứng
84
Kèm người
65
Lấy bóng
73
Cắt bóng
78
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
70
Thể lực
79
Quyết đoán
68
Nhảy
70
Bình tĩnh
82
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
18
2165
Chỉ số ẩn:
› Cứng như thép
› Chuyền dài ( AI )
Cứng như thép
Cầu thủ có cơ địa tốt, rất khó bị chấn thương và hồi phục nhanh sau va chạm.
Chuyền dài ( AI )
Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2006~2018 |
|
| 2004~2006 |
|
| 1999~2004 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
RM
|
M. Carrick | 31 | 124 | 126 |
|
|
CDM
|
M. Carrick | 29 | 117 | 117 |
|
|
CDM
|
M. Carrick | 28 | 116 | 120 |
|
|
CDM
|
M. Carrick | 27 | 114 | 118 |
|
|
CB
|
M. Carrick | 27 | 117 | 112 |
|
|
CDM
|
M. Carrick | 27 | 113 | 116 |
|
|
CM
|
M. Carrick | 27 | 112 | 115 |
|
|
CDM
|
M. Carrick | 7 | 72 | 59 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của M. Carrick NHD được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, M. Carrick NHD thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của M. Carrick NHD được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
M. Carrick
M. Carrick
M. Carrick
M. Carrick
M. Carrick
M. Carrick
M. Carrick
M. Carrick