Merino
Xoạc bóng ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú xoạc bóng để đoạt lại bóng.
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Qua người ( AI )
Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024~ |
|
| 2018~ |
|
| 2018~2018 |
|
| 2018~2024 |
|
| 2017~2018 |
|
| 2016~2017 |
|
| 2016~2018 |
|
| 2014~2016 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CAM
|
Mikel Merino | 31 | 125 | 124 |
|
|
CM
|
Mikel Merino | 28 | 116 | 118 |
|
|
CM
|
Merino | 27 | 114 | 116 |
|
|
CM
|
Merino | 27 | 114 | 115 |
|
|
CM
|
Merino | 26 | 111 | 110 |
|
|
CM
|
Merino | 24 | 110 | 115 |
|
|
CDM
|
Mikel Merino | 24 | 111 | 111 |
|
|
CM
|
Merino | 18 | 97 | 96 |
|
|
CM
|
Merino | 19 | 97 | 95 |
|
|
CM
|
Merino | 19 | 96 | 95 |
|
|
RM
|
Mikel Merino | 17 | 93 | 93 |
|
|
RM
|
Mikel Merino | 16 | 90 | 90 |
|
|
CB
|
Mikel Merino | 15 | 89 | 84 |
|
|
RW
|
Mikel Merino | 13 | 85 | 84 |
|
|
LWB
|
Mikel Merino | 12 | 82 | 77 |
|
|
LM
|
Mikel Merino | 10 | 76 | 75 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của Merino 24EP được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, Merino 24EP thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của Merino 24EP được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
Mikel Merino
Mikel Merino
Merino
Merino
Merino
Merino
Mikel Merino
Merino
Merino
Merino
Mikel Merino
Mikel Merino
Mikel Merino
Mikel Merino
Mikel Merino
Mikel Merino