25 UEFA Champions League
Merino
CM
114
ST
112
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
107
Sút bóng
109
Chuyền bóng
111
Rê bóng
112
Phòng thủ
111
Thể chất
114
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114
112
111
113
113
112
114
113
110
111
112
30
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114
113
110
111
112
30
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
111
Lực sút
112
Sút xa
107
Chọn vị trí
116
Vô lê
104
Penalty
101
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
103
Chuyền dài
114
Đá phạt
99
Sút xoáy
111
Rê bóng
113
Giữ bóng
114
Khéo léo
107
Thăng bằng
109
Phản ứng
115
Kèm người
109
Lấy bóng
114
Cắt bóng
110
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
112
Thể lực
116
Quyết đoán
116
Nhảy
118
Bình tĩnh
112
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
3315
Chỉ số ẩn:
› Đánh đầu mạnh
› Kiến tạo ( AI )
Đánh đầu mạnh
Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.
Kiến tạo ( AI )
Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024~ |
|
| 2018~ |
|
| 2018~2018 |
|
| 2018~2024 |
|
| 2017~2018 |
|
| 2016~2017 |
|
| 2016~2018 |
|
| 2014~2016 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CAM
|
Mikel Merino | 31 | 125 | 124 |
|
|
CM
|
Mikel Merino | 28 | 116 | 118 |
|
|
CM
|
Merino | 27 | 114 | 115 |
|
|
CM
|
Merino | 27 | 114 | 115 |
|
|
CM
|
Merino | 26 | 111 | 110 |
|
|
CM
|
Merino | 24 | 110 | 115 |
|
|
CDM
|
Mikel Merino | 24 | 111 | 111 |
|
|
CM
|
Merino | 18 | 97 | 96 |
|
|
CM
|
Merino | 19 | 97 | 95 |
|
|
CM
|
Merino | 19 | 96 | 95 |
|
|
RM
|
Mikel Merino | 17 | 93 | 93 |
|
|
RM
|
Mikel Merino | 16 | 90 | 90 |
|
|
CB
|
Mikel Merino | 15 | 89 | 84 |
|
|
RW
|
Mikel Merino | 13 | 85 | 84 |
|
|
LWB
|
Mikel Merino | 12 | 82 | 77 |
|
|
LM
|
Mikel Merino | 10 | 76 | 75 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của Merino 25ucl được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, Merino 25ucl thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của Merino 25ucl được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
Mikel Merino
Mikel Merino
Merino
Merino
Merino
Merino
Mikel Merino
Merino
Merino
Merino
Mikel Merino
Mikel Merino
Mikel Merino
Mikel Merino
Mikel Merino
Mikel Merino