22 Heroes
Solskjær
ST
102
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
104
Sút bóng
103
Chuyền bóng
83
Rê bóng
100
Phòng thủ
51
Thể chất
85
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102
102
98
100
97
96
88
72
75
73
67
27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
88
72
75
73
67
27
Tốc độ
103
Tăng tốc
106
Dứt điểm
107
Lực sút
104
Sút xa
97
Chọn vị trí
110
Vô lê
102
Penalty
85
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
79
Chuyền dài
79
Đá phạt
73
Sút xoáy
95
Rê bóng
97
Giữ bóng
104
Khéo léo
105
Thăng bằng
94
Phản ứng
105
Kèm người
47
Lấy bóng
44
Cắt bóng
48
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
85
Thể lực
87
Quyết đoán
84
Nhảy
84
Bình tĩnh
105
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
16
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
18
2633
Chỉ số ẩn:
› Sút xoáy
Sút xoáy
Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 1996~2007 |
|
| 1995~1996 |
|
| 1990~1994 | 클라우세넹엔 FK |
Solskjær
Solskjær
Solskjær
Solskjær
Solskjær
Solskjær