22 Heroes

Solskjær

ST 102
22HR Norway 26.2.1973 (53) 22 178cm 74kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ Solskjær
1
22
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 104
Sút bóng 103
Chuyền bóng 83
Rê bóng 100
Phòng thủ 51
Thể chất 85
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
102 102 98 100 97 96 88 72 75 73 67 27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
88 72 75 73 67 27
Tốc độ 103
Tăng tốc 106
Dứt điểm 107
Lực sút 104
Sút xa 97
Chọn vị trí 110
Vô lê 102
Penalty 85
Chuyền ngắn 90
Tầm nhìn 82
Tạt bóng 79
Chuyền dài 79
Đá phạt 73
Sút xoáy 95
Rê bóng 97
Giữ bóng 104
Khéo léo 105
Thăng bằng 94
Phản ứng 105
Kèm người 47
Lấy bóng 44
Cắt bóng 48
Đánh đầu 95
Xoạc bóng 47
Sức mạnh 85
Thể lực 87
Quyết đoán 84
Nhảy 84
Bình tĩnh 105
TM đổ người 17
TM bắt bóng 19
TM phát bóng 16
TM phản xạ 20
TM chọn vị trí 18
2633
Chỉ số ẩn: › Sút xoáy
Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
1996~2007 Manchester United
1995~1996 Molde FK
1990~1994 클라우세넹엔 FK
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
Solskjær 30 117 115 So sánh
ST
Solskjær 29 116 112 So sánh
ST
Solskjær 27 111 105 So sánh
ST
Solskjær 24 106 97 So sánh
ST
Solskjær 22 102 85 So sánh
ST
Solskjær 16 89 80 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH