Champions of Europe

Solskjær

ST 111
CF 109
CU Norway 26.2.1973 (53) 27 178cm 74kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ Solskjær
1
27
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 112
Sút bóng 111
Chuyền bóng 95
Rê bóng 108
Phòng thủ 68
Thể chất 98
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
111 111 107 109 106 105 99 86 89 87 82 28
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
99 86 89 87 82 28
Tốc độ 112
Tăng tốc 114
Dứt điểm 116
Lực sút 110
Sút xa 104
Chọn vị trí 118
Vô lê 112
Penalty 96
Chuyền ngắn 102
Tầm nhìn 94
Tạt bóng 89
Chuyền dài 88
Đá phạt 85
Sút xoáy 111
Rê bóng 105
Giữ bóng 113
Khéo léo 112
Thăng bằng 109
Phản ứng 113
Kèm người 63
Lấy bóng 63
Cắt bóng 65
Đánh đầu 113
Xoạc bóng 62
Sức mạnh 96
Thể lực 105
Quyết đoán 93
Nhảy 109
Bình tĩnh 114
TM đổ người 14
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 18
TM phản xạ 21
TM chọn vị trí 21
2976
Chỉ số ẩn: › Sút xoáy
Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
1996~2007 Manchester United
1995~1996 Molde FK
1990~1994 클라우세넹엔 FK
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
Solskjær 30 117 115 So sánh
ST
Solskjær 29 116 112 So sánh
ST
Solskjær 24 106 97 So sánh
ST
Solskjær 22 102 87 So sánh
ST
Solskjær 22 102 85 So sánh
ST
Solskjær 16 89 80 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Solskjær CU có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của Solskjær CU được đánh giá là sút ở mức chấp nhận được. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, Solskjær CU thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.