ICON The Moment

Solskjær

ST 117
ICONTM Norway 26.2.1973 (53) 30 178cm 74kg 5 5
Ảnh minh họa cầu thủ Solskjær
1
30
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 118
Sút bóng 118
Chuyền bóng 99
Rê bóng 115
Phòng thủ 76
Thể chất 105
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
119 117 113 115 112 111 105 92 96 94 89 45
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
105 92 96 94 89 45
Tốc độ 117
Tăng tốc 120
Dứt điểm 122
Lực sút 117
Sút xa 112
Chọn vị trí 125
Vô lê 119
Penalty 103
Chuyền ngắn 104
Tầm nhìn 99
Tạt bóng 96
Chuyền dài 93
Đá phạt 93
Sút xoáy 118
Rê bóng 112
Giữ bóng 119
Khéo léo 120
Thăng bằng 114
Phản ứng 120
Kèm người 70
Lấy bóng 70
Cắt bóng 74
Đánh đầu 120
Xoạc bóng 73
Sức mạnh 103
Thể lực 115
Quyết đoán 98
Nhảy 117
Bình tĩnh 121
TM đổ người 36
TM bắt bóng 36
TM phát bóng 34
TM phản xạ 38
TM chọn vị trí 34
3262
Chỉ số ẩn: › Sút xoáy
Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
1996~2007 Manchester United
1995~1996 Molde FK
1990~1994 클라우세넹엔 FK
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
Solskjær 29 116 112 So sánh
ST
Solskjær 27 111 105 So sánh
ST
Solskjær 24 106 97 So sánh
ST
Solskjær 22 102 87 So sánh
ST
Solskjær 22 102 85 So sánh
ST
Solskjær 16 89 80 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Solskjær ICONTM có xu hướng Chạy chỗ thông minh, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của Solskjær ICONTM được đánh giá là sút ở mức chấp nhận được. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, Solskjær ICONTM thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.