Champions of Europe

Ramires

CDM 113
RM 110
CU Brazil 24.3.1987 (39) 26 179cm 69kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Ramires
1
26
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 115
Sút bóng 104
Chuyền bóng 107
Rê bóng 110
Phòng thủ 112
Thể chất 112
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
113 108 110 110 110 110 111 113 113 113 112 29
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
111 113 113 113 112 29
Tốc độ 115
Tăng tốc 117
Dứt điểm 104
Lực sút 108
Sút xa 104
Chọn vị trí 114
Vô lê 99
Penalty 98
Chuyền ngắn 111
Tầm nhìn 109
Tạt bóng 103
Chuyền dài 107
Đá phạt 90
Sút xoáy 108
Rê bóng 110
Giữ bóng 111
Khéo léo 111
Thăng bằng 113
Phản ứng 116
Kèm người 114
Lấy bóng 114
Cắt bóng 116
Đánh đầu 101
Xoạc bóng 113
Sức mạnh 107
Thể lực 120
Quyết đoán 118
Nhảy 106
Bình tĩnh 111
TM đổ người 21
TM bắt bóng 16
TM phát bóng 17
TM phản xạ 18
TM chọn vị trí 20
3260
Chỉ số ẩn: › Bấm bóng ( AI )
Bấm bóng ( AI )

Bấm bóng ( AI )

Khi đối mặt, cầu thủ ưu tiên lốp bóng (Chip shot) qua đầu nếu thấy thủ môn dâng cao.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2019~2020 파우메이라스
2016~2019 장쑤 쑤닝 FC
2010~2016 Chelsea
2009~2010 SL Benfica
2008~2009 크루제이루
2007~2007 크루제이루
2006~2007 주앵빌
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CDM
Ramires 28 117 124 So sánh
LM
Ramires 28 117 124 So sánh
CDM
Ramires 28 116 122 So sánh
CM
Ramires 28 116 118 So sánh
CDM
Ramires 25 110 116 So sánh
RM
Ramires 14 84 93 So sánh
RM
Ramires 11 77 87 So sánh
RM
Ramires 9 73 84 So sánh
RM
Ramires 7 74 78 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của Ramires CU được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, Ramires CU thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của Ramires CU được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.