Continental Heroes

S. Giménez

ST 115
CH Mexico 18.4.2001 (25) 28 183cm 68kg 5 3
Ảnh minh họa cầu thủ S. Giménez
1
28
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 114
Sút bóng 115
Chuyền bóng 106
Rê bóng 114
Phòng thủ 70
Thể chất 113
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
115 115 113 114 113 112 107 92 92 89 87 31
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
107 92 92 89 87 31
Tốc độ 114
Tăng tốc 114
Dứt điểm 118
Lực sút 117
Sút xa 110
Chọn vị trí 120
Vô lê 104
Penalty 109
Chuyền ngắn 113
Tầm nhìn 111
Tạt bóng 98
Chuyền dài 104
Đá phạt 86
Sút xoáy 110
Rê bóng 114
Giữ bóng 117
Khéo léo 112
Thăng bằng 116
Phản ứng 110
Kèm người 68
Lấy bóng 65
Cắt bóng 64
Đánh đầu 114
Xoạc bóng 62
Sức mạnh 116
Thể lực 108
Quyết đoán 114
Nhảy 115
Bình tĩnh 118
TM đổ người 19
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 23
TM phản xạ 23
TM chọn vị trí 19
3149
Chỉ số ẩn: › Đánh đầu mạnh
Đánh đầu mạnh

Đánh đầu mạnh

Cầu thủ đánh đầu với lực rất mạnh (bóng đi căng như sút) và chọn điểm rơi tốt.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2025~ AC Milan
2022~ Feyenoord
2022~2025 Feyenoord
2020~2022 Cruz Azul
2017~2022 Cruz Azul
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
S. Giménez 25 109 105 So sánh
ST
S. Giménez 23 105 105 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

S. Giménez CH có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của S. Giménez CH được đánh giá là sút ở mức chấp nhận được. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, S. Giménez CH thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.