24 Heroes

T. Rosický

CAM 110
LM 109
24HR Czech Republic 4.10.1980 (46) 26 178cm 67kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ T. Rosický
1
26
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 107
Sút bóng 101
Chuyền bóng 107
Rê bóng 112
Phòng thủ 77
Thể chất 96
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
110 104 109 109 110 109 106 95 97 94 87 33
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106 95 97 94 87 33
Tốc độ 105
Tăng tốc 110
Dứt điểm 100
Lực sút 106
Sút xa 100
Chọn vị trí 113
Vô lê 102
Penalty 97
Chuyền ngắn 113
Tầm nhìn 110
Tạt bóng 100
Chuyền dài 105
Đá phạt 100
Sút xoáy 107
Rê bóng 114
Giữ bóng 113
Khéo léo 114
Thăng bằng 100
Phản ứng 112
Kèm người 73
Lấy bóng 81
Cắt bóng 73
Đánh đầu 80
Xoạc bóng 90
Sức mạnh 91
Thể lực 103
Quyết đoán 105
Nhảy 83
Bình tĩnh 113
TM đổ người 23
TM bắt bóng 24
TM phát bóng 25
TM phản xạ 26
TM chọn vị trí 24
3035
Chỉ số ẩn: › Dễ chấn thương › Tinh tế › Kiến tạo ( AI ) › Sút má ngoài › Bấm bóng ( AI ) › Qua người ( AI )
Dễ chấn thương

Dễ chấn thương

Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.

Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Bấm bóng ( AI )

Bấm bóng ( AI )

Khi đối mặt, cầu thủ ưu tiên lốp bóng (Chip shot) qua đầu nếu thấy thủ môn dâng cao.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2016~2017 Sparta Praha
2006~2016 Arsenal
2001~2006 Borussia Dortmund
1999~2001 Sparta Praha
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LM
T. Rosický 30 118 115 So sánh
CAM
T. Rosický 29 116 111 So sánh
CAM
T. Rosický 29 116 111 So sánh
CAM
T. Rosický 25 109 102 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của T. Rosický 24HR được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, T. Rosický 24HR thể hiện di chuyển ở mức cơ bản. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của T. Rosický 24HR được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.