Decade

T. Rosický

CAM 109
RW 107
DC Czech Republic 4.10.1980 (46) 25 178cm 67kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ T. Rosický
1
25
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 106
Sút bóng 96
Chuyền bóng 108
Rê bóng 111
Phòng thủ 80
Thể chất 96
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
109 101 107 107 109 108 106 97 98 95 88 27
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
106 97 98 95 88 27
Tốc độ 104
Tăng tốc 109
Dứt điểm 89
Lực sút 105
Sút xa 101
Chọn vị trí 107
Vô lê 95
Penalty 95
Chuyền ngắn 112
Tầm nhìn 114
Tạt bóng 103
Chuyền dài 107
Đá phạt 98
Sút xoáy 106
Rê bóng 113
Giữ bóng 112
Khéo léo 112
Thăng bằng 99
Phản ứng 111
Kèm người 71
Lấy bóng 85
Cắt bóng 79
Đánh đầu 79
Xoạc bóng 97
Sức mạnh 92
Thể lực 102
Quyết đoán 103
Nhảy 80
Bình tĩnh 112
TM đổ người 17
TM bắt bóng 17
TM phát bóng 17
TM phản xạ 16
TM chọn vị trí 17
2976
Chỉ số ẩn: › Tinh tế › Kiến tạo ( AI ) › Sút má ngoài › Bấm bóng ( AI ) › Qua người ( AI )
Tinh tế

Tinh tế

Giúp thực hiện các pha xử lý ngẫu hứng (đánh gót, mớm bóng, đỡ bước 1) mượt mà.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút má ngoài

Sút má ngoài

Dứt điểm hoặc chuyền bóng bằng má ngoài chân thuận (Trivela) rất xoáy và căng.

Bấm bóng ( AI )

Bấm bóng ( AI )

Khi đối mặt, cầu thủ ưu tiên lốp bóng (Chip shot) qua đầu nếu thấy thủ môn dâng cao.

Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2016~2017 Sparta Praha
2006~2016 Arsenal
2001~2006 Borussia Dortmund
1999~2001 Sparta Praha
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
LM
T. Rosický 30 118 115 So sánh
CAM
T. Rosický 29 116 111 So sánh
CAM
T. Rosický 29 116 111 So sánh
CAM
T. Rosický 26 110 103 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Khả năng chuyền bóng của T. Rosický DC được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.

Khi không cầm bóng, T. Rosický DC thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.

Những pha sút xa của T. Rosický DC được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.