23 NEW GENERATION
Vitinha
ST
103
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
106
Sút bóng
102
Chuyền bóng
91
Rê bóng
101
Phòng thủ
66
Thể chất
105
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
103
103
100
101
99
99
94
83
84
82
80
26
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
94
83
84
82
80
26
Tốc độ
107
Tăng tốc
105
Dứt điểm
104
Lực sút
105
Sút xa
99
Chọn vị trí
106
Vô lê
98
Penalty
93
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
91
Chuyền dài
90
Đá phạt
83
Sút xoáy
93
Rê bóng
100
Giữ bóng
103
Khéo léo
104
Thăng bằng
106
Phản ứng
103
Kèm người
63
Lấy bóng
64
Cắt bóng
65
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
107
Thể lực
103
Quyết đoán
106
Nhảy
103
Bình tĩnh
99
TM đổ người
13
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
2827
Chỉ số ẩn:
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Chưa có dữ liệu chỉ số ẩn.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2024~ |
|
| 2024~2024 |
|
| 2023~ |
|
| 2023~2024 |
|
| 2021~2023 |
|
| 2020~2022 | 브라가 B |
| 2020~2023 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
CM
|
Vitinha | 32 | 125 | 125 |
|
|
CM
|
Vitinha | 29 | 118 | 118 |
|
|
CDM
|
Vitinha | 27 | 116 | 115 |
|
|
LB
|
Vitinha | 19 | 111 | 94 |
|
|
RM
|
Vitinha | 16 | 94 | 92 |
|
|
LM
|
Vitinha | 15 | 91 | 85 |
|
|
CM
|
Vitinha | 7 | 80 | 80 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Vitinha 23NG có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ
Khả năng dứt điểm của Vitinha 23NG được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.
Ở vai trò làm tường, Vitinha 23NG thể hiện làm tường ở mức tròn vai Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.
Vitinha
Vitinha
Vitinha
Vitinha
Vitinha
Vitinha
Vitinha