23 Premium Live

Vitinha

RM 94
CF 94
23PLA Portugal 13.2.2000 (26) 16 172cm 64kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Vitinha
1
16
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 83
Sút bóng 83
Chuyền bóng 92
Rê bóng 98
Phòng thủ 84
Thể chất 81
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93 84 91 90 93 92 93 91 89 87 83 37
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
93 91 89 87 83 37
Tốc độ 81
Tăng tốc 87
Dứt điểm 81
Lực sút 84
Sút xa 86
Chọn vị trí 87
Vô lê 78
Penalty 87
Chuyền ngắn 98
Tầm nhìn 94
Tạt bóng 86
Chuyền dài 95
Đá phạt 77
Sút xoáy 83
Rê bóng 98
Giữ bóng 98
Khéo léo 103
Thăng bằng 98
Phản ứng 94
Kèm người 88
Lấy bóng 87
Cắt bóng 90
Đánh đầu 57
Xoạc bóng 83
Sức mạnh 75
Thể lực 92
Quyết đoán 87
Nhảy 75
Bình tĩnh 95
TM đổ người 33
TM bắt bóng 34
TM phát bóng 30
TM phản xạ 27
TM chọn vị trí 27
2675
Chỉ số ẩn: › Sút xoáy
Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022 Paris Saint-Germain
2021 - 2022 FC Porto
2020 - 2021 Wolverhampton Wanderers
2020 - 2020 FC Porto
2019 - 2020
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
CM
Vitinha 32 125 125 So sánh
CM
Vitinha 29 118 118 So sánh
CDM
Vitinha 27 116 115 So sánh
ST
Vitinha 22 103 103 So sánh
LB
Vitinha 19 111 94 So sánh
LM
Vitinha 15 91 85 So sánh
CM
Vitinha 7 80 80 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Vitinha 23PLA có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của Vitinha 23PLA được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, Vitinha 23PLA thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.