Tournament Best
W. Rooney
ST
78
CAM
78
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
66
Sút bóng
81
Chuyền bóng
81
Rê bóng
75
Phòng thủ
55
Thể chất
76
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
77
78
77
78
78
77
77
69
66
64
64
20
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
77
69
66
64
64
20
Tốc độ
66
Tăng tốc
67
Dứt điểm
81
Lực sút
86
Sút xa
80
Chọn vị trí
78
Vô lê
84
Penalty
82
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
78
Chuyền dài
83
Đá phạt
82
Sút xoáy
85
Rê bóng
73
Giữ bóng
81
Khéo léo
67
Thăng bằng
78
Phản ứng
83
Kèm người
53
Lấy bóng
56
Cắt bóng
57
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
79
Thể lực
68
Quyết đoán
82
Nhảy
75
Bình tĩnh
89
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
2239
Chỉ số ẩn:
› Sút xa ( AI )
› Bấm bóng ( AI )
Sút xa ( AI )
Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.
Bấm bóng ( AI )
Khi đối mặt, cầu thủ ưu tiên lốp bóng (Chip shot) qua đầu nếu thấy thủ môn dâng cao.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2020~2020 |
|
| 2018~2020 |
|
| 2017~2018 |
|
| 2004~2017 |
|
| 2002~2004 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
ST
|
W. Rooney | 32 | 122 | 123 |
|
|
CM
|
W. Rooney | 32 | 124 | 121 |
|
|
CAM
|
W. Rooney | 31 | 122 | 120 |
|
|
ST
|
W. Rooney | 30 | 118 | 118 |
|
|
RW
|
W. Rooney | 28 | 119 | 116 |
|
|
ST
|
W. Rooney | 30 | 118 | 118 |
|
|
ST
|
W. Rooney | 29 | 116 | 117 |
|
|
CF
|
W. Rooney | 29 | 116 | 117 |
|
|
ST
|
W. Rooney | 28 | 114 | 114 |
|
|
LM
|
W. Rooney | 28 | 117 | 111 |
|
|
CF
|
W. Rooney | 27 | 112 | 111 |
|
|
CF
|
W. Rooney | 26 | 112 | 113 |
|
|
ST
|
W. Rooney | 27 | 111 | 112 |
|
|
ST
|
W. Rooney | 26 | 110 | 109 |
|
|
ST
|
W. Rooney | 25 | 108 | 111 |
|
|
ST
|
W. Rooney | 25 | 107 | 106 |
|
|
ST
|
W. Rooney | 24 | 105 | 105 |
|
|
CF
|
W. Rooney | 23 | 104 | 102 |
|
|
ST
|
W. Rooney | 22 | 101 | 101 |
|
|
ST
|
W. Rooney | 20 | 98 | 104 |
|
|
CF
|
W. Rooney | 20 | 94 | 98 |
|
|
ST
|
W. Rooney | 18 | 92 | 94 |
|
|
ST
|
W. Rooney | 15 | 82 | 87 |
|
|
CAM
|
W. Rooney | 7 | 71 | 59 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Khả năng chuyền bóng của W. Rooney TB được đánh giá là Chạy chỗ kém.Trong các pha chọc khe hay phối hợp ngắn, cầu thủ này vẫn tham gia được vào nhịp chung của đội hình.
Khi không cầm bóng, W. Rooney TB thể hiện di chuyển còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc cầu thủ có thường xuyên xuất hiện ở vị trí thuận lợi hay không.
Những pha sút xa của W. Rooney TB được đánh giá là ít tạo ra nguy hiểm. Trong các tình huống tuyến hai, cầu thủ này có thể thử vận may nhưng không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả cao.
W. Rooney
W. Rooney
W. Rooney
W. Rooney
W. Rooney
W. Rooney
W. Rooney
W. Rooney
W. Rooney
W. Rooney
W. Rooney
W. Rooney
W. Rooney
W. Rooney
W. Rooney
W. Rooney
W. Rooney
W. Rooney
W. Rooney
W. Rooney
W. Rooney
W. Rooney
W. Rooney
W. Rooney