WS

W. Rooney

ST 118
WS England 24.10.1985 (41) 30 176cm 82kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ W. Rooney
1
30
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 116
Sút bóng 120
Chuyền bóng 116
Rê bóng 117
Phòng thủ 83
Thể chất 118
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
118 118 117 118 117 117 114 102 101 99 96 34
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
114 102 101 99 96 34
Tốc độ 116
Tăng tốc 116
Dứt điểm 121
Lực sút 122
Sút xa 118
Chọn vị trí 120
Vô lê 119
Penalty 113
Chuyền ngắn 118
Tầm nhìn 115
Tạt bóng 113
Chuyền dài 119
Đá phạt 115
Sút xoáy 120
Rê bóng 117
Giữ bóng 118
Khéo léo 116
Thăng bằng 123
Phản ứng 117
Kèm người 80
Lấy bóng 88
Cắt bóng 74
Đánh đầu 113
Xoạc bóng 74
Sức mạnh 119
Thể lực 118
Quyết đoán 120
Nhảy 114
Bình tĩnh 118
TM đổ người 24
TM bắt bóng 25
TM phát bóng 26
TM phản xạ 25
TM chọn vị trí 25
3379
Chỉ số ẩn: › Sút xoáy › Chuyền dài ( AI ) › Kiến tạo ( AI )
Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2020~2020 derby county
2018~2020 D.C. United
2017~2018 Everton
2004~2017 Manchester United
2002~2004 Everton
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
W. Rooney 32 122 123 So sánh
CM
W. Rooney 32 124 121 So sánh
CAM
W. Rooney 31 122 120 So sánh
RW
W. Rooney 28 119 116 So sánh
ST
W. Rooney 30 118 118 So sánh
ST
W. Rooney 29 116 117 So sánh
CF
W. Rooney 29 116 117 So sánh
ST
W. Rooney 28 114 114 So sánh
LM
W. Rooney 28 117 111 So sánh
CF
W. Rooney 27 112 111 So sánh
CF
W. Rooney 26 112 113 So sánh
ST
W. Rooney 27 111 112 So sánh
ST
W. Rooney 26 110 109 So sánh
ST
W. Rooney 25 108 111 So sánh
ST
W. Rooney 25 107 106 So sánh
ST
W. Rooney 24 105 105 So sánh
CF
W. Rooney 23 104 102 So sánh
ST
W. Rooney 22 101 101 So sánh
ST
W. Rooney 20 98 104 So sánh
CF
W. Rooney 20 94 98 So sánh
ST
W. Rooney 18 92 94 So sánh
ST
W. Rooney 15 82 87 So sánh
ST
W. Rooney 11 78 68 So sánh
CAM
W. Rooney 7 71 59 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

W. Rooney WS có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của W. Rooney WS được đánh giá là sút ở mức chấp nhận được. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, W. Rooney WS thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.