Untouchable Champions

W. Rooney

CM 124
LW 123
UC England 24.10.1985 (41) 32 176cm 82kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ W. Rooney
1
32
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 119
Sút bóng 124
Chuyền bóng 123
Rê bóng 120
Phòng thủ 89
Thể chất 121
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
122 122 122 122 122 122 118 107 107 104 101 39
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
118 107 107 104 101 39
Tốc độ 119
Tăng tốc 119
Dứt điểm 125
Lực sút 126
Sút xa 123
Chọn vị trí 125
Vô lê 123
Penalty 122
Chuyền ngắn 123
Tầm nhìn 122
Tạt bóng 125
Chuyền dài 125
Đá phạt 123
Sút xoáy 125
Rê bóng 120
Giữ bóng 122
Khéo léo 119
Thăng bằng 127
Phản ứng 121
Kèm người 86
Lấy bóng 93
Cắt bóng 79
Đánh đầu 119
Xoạc bóng 80
Sức mạnh 123
Thể lực 121
Quyết đoán 122
Nhảy 116
Bình tĩnh 121
TM đổ người 30
TM bắt bóng 31
TM phát bóng 28
TM phản xạ 30
TM chọn vị trí 29
3542
Chỉ số ẩn: › Kiến tạo ( AI ) › Sút xa ( AI ) › Chuyền dài ( AI ) › Sút xoáy
Kiến tạo ( AI )

Kiến tạo ( AI )

Cầu thủ là nhạc trưởng, đồng đội sẽ chủ động di chuyển quanh anh ta để nhận bóng.

Sút xa ( AI )

Sút xa ( AI )

Thường xuyên tung ra các cú sút xa ngay khi có khoảng trống trước mặt.

Chuyền dài ( AI )

Chuyền dài ( AI )

Thực hiện các đường phất bóng dài vượt tuyến để phát động tấn công.

Sút xoáy

Sút xoáy

Tăng độ cong và độ chính xác tối đa cho các cú cứa lòng (Z+D).

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2020 - 2020 Derby County
2018 - 2020 D.C. United
2017 - 2018 Everton
2004 - 2017 Manchester United
2002 - 2004 Everton
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
W. Rooney 32 122 123 So sánh
CAM
W. Rooney 31 122 120 So sánh
ST
W. Rooney 30 118 118 So sánh
RW
W. Rooney 28 119 116 So sánh
ST
W. Rooney 30 118 118 So sánh
ST
W. Rooney 29 116 117 So sánh
CF
W. Rooney 29 116 117 So sánh
ST
W. Rooney 28 114 114 So sánh
LM
W. Rooney 28 117 111 So sánh
CF
W. Rooney 27 112 111 So sánh
CF
W. Rooney 26 112 113 So sánh
ST
W. Rooney 27 111 112 So sánh
ST
W. Rooney 26 110 109 So sánh
ST
W. Rooney 25 108 111 So sánh
ST
W. Rooney 25 107 106 So sánh
ST
W. Rooney 24 105 105 So sánh
CF
W. Rooney 23 104 102 So sánh
ST
W. Rooney 22 101 101 So sánh
ST
W. Rooney 20 98 104 So sánh
CF
W. Rooney 20 94 98 So sánh
ST
W. Rooney 18 92 94 So sánh
ST
W. Rooney 15 82 87 So sánh
ST
W. Rooney 11 78 68 So sánh
CAM
W. Rooney 7 71 59 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

W. Rooney UC có xu hướng Chạy chỗ thông minh, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của W. Rooney UC được đánh giá là sút ở mức chấp nhận được. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, W. Rooney UC thể hiện khả năng giữ bóng và nhả bóng tốt Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.