24 live
Y. Mvogo
GK
69
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
39
TM Đổ người
71
TM Bắt bóng
70
TM Phát bóng
67
TM Phản xạ
71
TM Chọn vị trí
68
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
69
29
27
29
29
27
28
28
25
25
30
69
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
28
28
25
25
30
69
Tốc độ
39
Tăng tốc
41
Dứt điểm
11
Lực sút
51
Sút xa
15
Chọn vị trí
14
Vô lê
19
Penalty
20
Chuyền ngắn
24
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
14
Chuyền dài
22
Đá phạt
20
Sút xoáy
15
Rê bóng
19
Giữ bóng
27
Khéo léo
54
Thăng bằng
53
Phản ứng
66
Kèm người
27
Lấy bóng
19
Cắt bóng
14
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
68
Thể lực
27
Quyết đoán
35
Nhảy
66
Bình tĩnh
29
TM đổ người
71
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
67
TM phản xạ
71
TM chọn vị trí
68
1242
Chỉ số ẩn:
› Thủ môn quét
Thủ môn quét
Thủ môn chủ động lao ra khỏi vòng cấm để phá bóng khi đối phương chọc khe dài.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2022~2022 |
|
| 2020~ |
|
| 2020~2022 |
|
| 2017~ |
|
| 2017~2020 |
|
| 2017~2022 |
|
| 2011~2017 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
ST
|
Y. Mvogo | 17 | 104 | 49 |
|
|
RW
|
Y. Mvogo | 11 | 93 | 41 |
|
|
GK
|
Y. Mvogo | 10 | 81 | 31 |
|
|
GK
|
Y. Mvogo | 7 | 76 | 24 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Thực tế sử dụng cho thấy Y. Mvogo 24LIVE có khả năng bắt bóng ở mức bắt bóng kém. Nhìn chung, hiệu quả bắt bóng của thủ môn này còn phụ thuộc khá nhiều vào cách bạn tổ chức hàng phòng ngự và tình huống cụ thể trong trận đấu
Phản xạ của Y. Mvogo 24LIVE được đánh giá là phản xạ kém, chậm chạp. Trong thực tế thi đấu, khả năng cản phá vẫn mang tính tình huống và chịu ảnh hưởng lớn từ thế trận cũng như áp lực từ đối phương.
Khả năng chọn vị trí của Y. Mvogo 24LIVE được nhận xét là chọn vị trí kém. Hiệu quả phòng ngự tổng thể vẫn phụ thuộc nhiều vào lối chơi và cách bạn giữ cự ly đội hình trong suốt trận đấu.
Y. Mvogo
Y. Mvogo
Y. Mvogo
Y. Mvogo