Competitor Of Continents
Y. Mvogo
GK
76
1
WORKRATE
MID MID
REPUTATION
Top Class
Tốc độ
41
TM Đổ người
81
TM Bắt bóng
75
TM Phát bóng
70
TM Phản xạ
79
TM Chọn vị trí
74
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
76
26
28
29
32
29
30
27
24
24
27
76
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
30
27
24
24
27
76
Tốc độ
41
Tăng tốc
43
Dứt điểm
10
Lực sút
22
Sút xa
14
Chọn vị trí
13
Vô lê
19
Penalty
20
Chuyền ngắn
25
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
13
Chuyền dài
22
Đá phạt
20
Sút xoáy
14
Rê bóng
18
Giữ bóng
24
Khéo léo
60
Thăng bằng
57
Phản ứng
74
Kèm người
11
Lấy bóng
18
Cắt bóng
13
Đánh đầu
18
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
73
Thể lực
24
Quyết đoán
30
Nhảy
71
Bình tĩnh
30
TM đổ người
81
TM bắt bóng
75
TM phát bóng
70
TM phản xạ
79
TM chọn vị trí
74
1253
Chỉ số ẩn:
› TM cản tạt bóng
TM cản tạt bóng
Thủ môn chủ động lao ra bắt hoặc đấm bóng khi đối phương tạt cánh.
Sự nghiệp CLB
| YEAR | Đội |
|---|---|
| 2022~ |
|
| 2022~2022 |
|
| 2020~ |
|
| 2020~2022 |
|
| 2017~ |
|
| 2017~2020 |
|
| 2017~2022 |
|
| 2011~2017 |
|
| Vị trí | Tên cầu thủ | Lương | OVR | STA | So sánh |
|---|---|---|---|---|---|
|
ST
|
Y. Mvogo | 17 | 104 | 49 |
|
|
RW
|
Y. Mvogo | 11 | 93 | 41 |
|
|
GK
|
Y. Mvogo | 10 | 81 | 31 |
|
|
GK
|
Y. Mvogo | 5 | 69 | 27 |
|
HỎI ĐÁP NHANH
Thực tế sử dụng cho thấy Y. Mvogo COC có khả năng bắt bóng ở mức bắt bóng kém. Nhìn chung, hiệu quả bắt bóng của thủ môn này còn phụ thuộc khá nhiều vào cách bạn tổ chức hàng phòng ngự và tình huống cụ thể trong trận đấu
Phản xạ của Y. Mvogo COC được đánh giá là phản xạ kém, chậm chạp. Trong thực tế thi đấu, khả năng cản phá vẫn mang tính tình huống và chịu ảnh hưởng lớn từ thế trận cũng như áp lực từ đối phương.
Khả năng chọn vị trí của Y. Mvogo COC được nhận xét là chọn vị trí kém. Hiệu quả phòng ngự tổng thể vẫn phụ thuộc nhiều vào lối chơi và cách bạn giữ cự ly đội hình trong suốt trận đấu.
Y. Mvogo
Y. Mvogo
Y. Mvogo
Y. Mvogo