Competitor Of Continents

Y. Mvogo

GK 76
COC Switzerland 6.6.1994 (32) 7 190cm 88kg 3 5
Ảnh minh họa cầu thủ Y. Mvogo
1
7
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 41
TM Đổ người 81
TM Bắt bóng 75
TM Phát bóng 70
TM Phản xạ 79
TM Chọn vị trí 74
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
76 26 28 29 32 29 30 27 24 24 27 76
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
30 27 24 24 27 76
Tốc độ 41
Tăng tốc 43
Dứt điểm 10
Lực sút 22
Sút xa 14
Chọn vị trí 13
Vô lê 19
Penalty 20
Chuyền ngắn 25
Tầm nhìn 65
Tạt bóng 13
Chuyền dài 22
Đá phạt 20
Sút xoáy 14
Rê bóng 18
Giữ bóng 24
Khéo léo 60
Thăng bằng 57
Phản ứng 74
Kèm người 11
Lấy bóng 18
Cắt bóng 13
Đánh đầu 18
Xoạc bóng 12
Sức mạnh 73
Thể lực 24
Quyết đoán 30
Nhảy 71
Bình tĩnh 30
TM đổ người 81
TM bắt bóng 75
TM phát bóng 70
TM phản xạ 79
TM chọn vị trí 74
1253
Chỉ số ẩn: › TM cản tạt bóng
TM cản tạt bóng

TM cản tạt bóng

Thủ môn chủ động lao ra bắt hoặc đấm bóng khi đối phương tạt cánh.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2022~ FC Lorient
2022~2022 RB Leipzig
2020~ PSV
2020~2022 PSV
2017~ RB Leipzig
2017~2020 RB Leipzig
2017~2022 RB Leipzig
2011~2017 BSC Young Boys
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
Y. Mvogo 17 104 49 So sánh
RW
Y. Mvogo 11 93 41 So sánh
GK
Y. Mvogo 10 81 31 So sánh
GK
Y. Mvogo 5 69 27 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Thực tế sử dụng cho thấy Y. Mvogo COC có khả năng bắt bóng ở mức bắt bóng kém. Nhìn chung, hiệu quả bắt bóng của thủ môn này còn phụ thuộc khá nhiều vào cách bạn tổ chức hàng phòng ngự và tình huống cụ thể trong trận đấu

Phản xạ của Y. Mvogo COC được đánh giá là phản xạ kém, chậm chạp. Trong thực tế thi đấu, khả năng cản phá vẫn mang tính tình huống và chịu ảnh hưởng lớn từ thế trận cũng như áp lực từ đối phương.

Khả năng chọn vị trí của Y. Mvogo COC được nhận xét là chọn vị trí kém. Hiệu quả phòng ngự tổng thể vẫn phụ thuộc nhiều vào lối chơi và cách bạn giữ cự ly đội hình trong suốt trận đấu.