21 Premium Live

Z. Ibrahimović

RB 90
LB 90
21PL Sweden 3.10.1981 (45) 17 195cm 95kg 4 5
Ảnh minh họa cầu thủ Z. Ibrahimović
1
17
WORKRATE MID MID
REPUTATION Top Class
Tốc độ 73
Sút bóng 92
Chuyền bóng 84
Rê bóng 85
Phòng thủ 45
Thể chất 84
OVR
ST
L/RW
CF
CAM
L/RM
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
89 89 86 88 87 84 81 66 64 61 62 33
CM
CDM
L/RWB
L/RB
CB
GK
81 66 64 61 62 33
Tốc độ 74
Tăng tốc 72
Dứt điểm 92
Lực sút 94
Sút xa 94
Chọn vị trí 95
Vô lê 94
Penalty 89
Chuyền ngắn 87
Tầm nhìn 90
Tạt bóng 80
Chuyền dài 80
Đá phạt 82
Sút xoáy 87
Rê bóng 85
Giữ bóng 92
Khéo léo 79
Thăng bằng 63
Phản ứng 89
Kèm người 40
Lấy bóng 48
Cắt bóng 33
Đánh đầu 89
Xoạc bóng 37
Sức mạnh 93
Thể lực 62
Quyết đoán 90
Nhảy 86
Bình tĩnh 96
TM đổ người 27
TM bắt bóng 29
TM phát bóng 24
TM phản xạ 26
TM chọn vị trí 24
2422
Chỉ số ẩn: › Qua người ( AI ) › Sút và tạt má ngoài › Lãnh đạo (Hidden) › Dễ chấn thương
Qua người ( AI )

Qua người ( AI )

Cầu thủ có xu hướng dùng kỹ thuật cá nhân để rê dắt 1vs1 thay vì phối hợp.

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Lãnh đạo (Hidden)

Lãnh đạo (Hidden)

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Dễ chấn thương

Dễ chấn thương

Cầu thủ có nguy cơ cao bị chấn thương khi va chạm mạnh.

Tốc độ Sút Chuyền Rê bóng Phòng thủ Thể lực
Sự nghiệp CLB
YEAR Đội
2020 - 2023 Milano FC
2018 - 2020 LA Galaxy
2016 - 2018 Manchester United
2012 - 2016 Paris Saint-Germain
2011 - 2012 Milano FC
2009 - 2011 FC Barcelona
2010 - 2011 Milano FC
2006 - 2009 Lombardia FC
2004 - 2006 Juventus
2001 - 2004 Ajax
1999 - 2001 Malmö FF
Vị trí Tên cầu thủ Lương OVR STA So sánh
ST
Z. Ibrahimović 35 125 120 So sánh
ST
Z. Ibrahimović 33 124 123 So sánh
CM
Z. Ibrahimović 34 124 124 So sánh
ST
Z. Ibrahimović 31 118 114 So sánh
LM
Z. Ibrahimović 29 117 111 So sánh
ST
Z. Ibrahimović 26 107 96 So sánh
ST
Z. Ibrahimović 26 107 95 So sánh
ST
Z. Ibrahimović 24 102 92 So sánh
ST
Z. Ibrahimović 23 101 93 So sánh
ST
Z. Ibrahimović 21 98 91 So sánh
ST
Z. Ibrahimović 16 88 68 So sánh
ST
Z. Ibrahimović 17 87 79 So sánh
RW
Z. Ibrahimović 16 89 62 So sánh
ST
Z. Ibrahimović 11 75 71 So sánh

HỎI ĐÁP NHANH

Z. Ibrahimović 21PL có xu hướng Chạy chỗ kém, thể hiện rõ trong các tình huống xâm nhập vòng cấm. Khi đá đúng sơ đồ, cầu thủ này vẫn biết chọn vị trí để nhận bóng và dứt điểm, tuy nhiên hiệu quả sẽ phụ thuộc nhiều vào mức độ di chuyển không bóng của mùa thẻ

Khả năng dứt điểm của Z. Ibrahimović 21PL được đánh giá là sút thiếu ổn định. Trong các pha đối mặt hoặc sút một chạm, cầu thủ này có thể tạo ra sự yên tâm nhất định, nhưng vẫn sẽ có khác biệt rõ ràng giữa các tình huống dễ và khó.

Ở vai trò làm tường, Z. Ibrahimović 21PL thể hiện làm tường chưa hiệu quả Khi có đồng đội băng lên hỗ trợ, cầu thủ này vẫn tham gia phối hợp được, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho lối chơi ban bật nhanh.